软卧: giường mềm (trên tàu hỏa); giường đệm
Nét viết & luyện viết chữ 软卧
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.
Tiến trình từng nét bút (16 nét):
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
Phép Lục Thư (Hình thanh / Hội ý): Chữ NHUYỄN (软, phồn thể: 軟): thuộc bộ XA (車), gồm 8 nét, thành phần: 车 (XA) + 欠 (KHIẾM). Từ ghép HSK: 软件 (NHUYỄN KIỆN: phần mềm (máy tính, điện thoại)).
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
mềm, mềm mại, dịu dàng; yếu ớt
Chữ NHUYỄN (软, phồn thể: 軟): thuộc bộ XA (車), gồm 8 nét, thành phần: 车 (XA) + 欠 (KHIẾM). Từ ghép HSK: 软件 (NHUYỄN KIỆN: phần mềm (máy tính, điện thoại)).
giường mềm (trên tàu hỏa); giường đệm
Câu thơ nhớ chữ: “Quan viên mắt cúi trông người Ngả lưng nằm nghỉ gác đời phong ba. Bên THẦN (臣) chữ BẶC (卜) nghỉ ngơi, Chữ NGỌA (卧) thư thái thảnh thơi cõi lòng.”
Chữ NGỌA (卧) là chữ hội ý, vẽ người có con mắt (臣) nhìn chúc xuống khi ngả lưng nằm xuống giường chiếu. Nằm nghỉ ngơi để dưỡng sức, tựa như "Ngọa Long" Gia Cát Lượng ẩn mình chờ bậc minh quân.
Câu ví dụ với từ “软卧”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
软卧车厢里很安静。
ruǎnwò chēxiāng lǐ hěn ānjìng.
“Khoang giường mềm rất yên tĩnh.”
软卧票比较贵一些。
ruǎnwò piào bǐjiào guì yīxiē.
“Vé giường nằm mềm hơi đắt hơn một chút.”
Từ “软卧” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn
Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ) Về Từ Vựng 软卧 (ruǎnwò)
软卧 (ruǎnwò) trong tiếng Trung nghĩa là gì?
Trong tiếng Trung (Chủ đề), từ “软卧” có phiên âm Pinyin là “ruǎnwò”, âm Hán Việt là “NHUYỄN NGỌA”, thuộc từ loại Từ vựng chủ đề và có nghĩa tiếng Việt là: “giường mềm (trên tàu hỏa); giường đệm”.
Chữ 软卧 có bao nhiêu nét và thuộc bộ thủ nào?
Từ “软卧” có tổng cộng 16 nét viết, thuộc bộ thủ 車. Bạn có thể xem đồ họa thứ tự từng nét viết và luyện viết trực tiếp trên TuVungHSK.com.