转弯 Phồn thể: 轉彎
Minh họa từ vựng 转弯 (zhuǎnwān)
zhuǎnwān HÁN VIỆT: CHUYỂN LOAN

转弯: rẽ, rẽ ngoặt, quẹo cua

rẽ rẽ ngoặt quẹo cua

Nghĩa tiếng Anh (English): to turn a corner, to make a turn

Nét viết & luyện viết chữ 转弯

Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách

Đang hiển thị thứ tự nét viết chữ 转

Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.

Tiến trình từng nét bút (17 nét):

Một mẹo nhỏ để nhớ lâu

Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư

Phép Lục Thư (Hình thanh / Hội ý): Chữ CHUYỂN (转, phồn thể: 轉): thuộc bộ XA (車), gồm 8 nét. Từ ghép HSK: 转变 (CHUYỂN BIẾN: chuyển biến, chuyển dịch, biến đổi), 转告 (CHUYỂN CÁO: chuyển lời, nhắn lại, báo lại), 扭转 (NỮU CHUYỂN: xoay chuyển, đảo ngược (tình thế, cục diện)), 旋转 (TOÀN CHUYỂN: xoay tròn, quay vòng, luân chuyển).

Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ

转
zhuǎn / zhuàn CHUYỂN / CHUYỆN Lục Thư: Hình thanh / Hội ý

chuyển hướng, thay đổi, chuyển giao (zhuǎn); quay tròn, xoay vòng, đi dạo (zhuàn)

Bộ 車 (BỘ XA • 7 nét): Xe cộ, phương tiện đi lại kéo bằng ngựa hoặc động cơ.
Thành phần cấu tạo chữ:
车 XA (Xe cộ, phương tiện đi lại kéo bằng ngựa hoặc động cơ.)

Chữ CHUYỂN (转, phồn thể: 轉): thuộc bộ XA (車), gồm 8 nét. Từ ghép HSK: 转变 (CHUYỂN BIẾN: chuyển biến, chuyển dịch, biến đổi), 转告 (CHUYỂN CÁO: chuyển lời, nhắn lại, báo lại), 扭转 (NỮU CHUYỂN: xoay chuyển, đảo ngược (tình thế, cục diện)), 旋转 (TOÀN CHUYỂN: xoay tròn, quay vòng, luân chuyển).

弯
wān LOAN Lục Thư: Hình thanh / Hội ý

cong, uốn cong; khúc cua

Bộ 弓 (BỘ CUNG • 3 nét): Cây cung bắn tên, uốn cong.
Thành phần cấu tạo chữ:
亠 ĐẦU (Bộ đầu, phần trên nóc, mái che bảo vệ phía trên.) 弓 CUNG (Cây cung bắn tên, uốn cong.)

Chữ LOAN (弯, phồn thể: 彎): thuộc bộ CUNG (弓), gồm 9 nét, thành phần: 亠 (ĐẦU) + 弓 (CUNG). Từ ghép HSK: 拐弯 (QUẢI LOAN: rẽ, quẹo, cua; chuyển hướng (tư duy)).

Câu ví dụ với từ “转弯”

Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK

Ví dụ #1

在城市智能道路交通中,自动驾驶测试车辆在十字路口遇到红绿灯时能够精准识别并平稳安全转弯。

Zài chéng shì zhì néng dào lù jiāo tōng zhōng, zì dòng jià shǐ cè shì chē liàng zài shí zì lù kǒu yù dào hóng lǜ dēng shí néng gòu jīng zhǔn shí bié bìng píng wěn ān quán zhuǎn wān.

“Trong giao thông đường bộ thông minh đô thị, các xe thử nghiệm tự lái khi gặp đèn tín hiệu giao thông tại ngã tư có thể nhận diện chuẩn xác và rẽ quẹo cua một cách êm ái, an toàn.”

In smart traffic, autonomous test vehicles recognize traffic lights and make safe turns smoothly at crossings.

Từ “转弯” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?

Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn

Xem tất cả 186 chủ đề →

Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ) Về Từ Vựng 转弯 (zhuǎnwān)

转弯 (zhuǎnwān) trong tiếng Trung nghĩa là gì?

Trong tiếng Trung (cấp độ HSK 4), từ “转弯” có phiên âm Pinyin là “zhuǎnwān”, âm Hán Việt là “CHUYỂN LOAN”, thuộc từ loại Động từ và có nghĩa tiếng Việt là: “rẽ, rẽ ngoặt, quẹo cua” (tiếng Anh: to turn a corner, to make a turn).

Chữ 转弯 có bao nhiêu nét và thuộc bộ thủ nào?

Từ “转弯” có tổng cộng 17 nét viết, thuộc bộ thủ 車. Bạn có thể xem đồ họa thứ tự từng nét viết và luyện viết trực tiếp trên TuVungHSK.com.

Biên soạn & Kiểm định: Ban Biên Tập Học Thuật TuVungHSK.com • Chuẩn hóa theo khung HSK 4 Cập nhật: 2017-10-09T19:43:12+07:00