蹂躏: chà đạp; giày vò; giày xéo
Nét viết & luyện viết chữ 蹂躏
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.
Tiến trình từng nét bút (37 nét):
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
Phép Lục Thư (Hình thanh / Hội ý): Chữ NHỰU (蹂): thuộc bộ TÚC (足), gồm 16 nét.
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
chà đạp; giày vò; giày xéo
Chữ NHỰU (蹂): thuộc bộ TÚC (足), gồm 16 nét.
chà đạp; giày vò; giày xéo
Chữ LẬN (躏, phồn thể: 躪): thuộc bộ TÚC (足), gồm 21 nét.
Câu ví dụ với từ “蹂躏”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
敌人用各种办法蹂躏他们。
Dírén yòng gèzhǒng bànfǎ róulìn tāmen.
“Kẻ thù dùng mọi cách để giày xéo họ.”
Từ “蹂躏” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn
Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ) Về Từ Vựng 蹂躏 (róulìn)
蹂躏 (róulìn) trong tiếng Trung nghĩa là gì?
Trong tiếng Trung (Chủ đề), từ “蹂躏” có phiên âm Pinyin là “róulìn”, âm Hán Việt là “NHU LẬN”, thuộc từ loại Từ vựng chủ đề và có nghĩa tiếng Việt là: “chà đạp; giày vò; giày xéo”.
Chữ 蹂躏 có bao nhiêu nét và thuộc bộ thủ nào?
Từ “蹂躏” có tổng cộng 37 nét viết, thuộc bộ thủ 足. Bạn có thể xem đồ họa thứ tự từng nét viết và luyện viết trực tiếp trên TuVungHSK.com.