踩: giẫm, đạp, bước lên
Nghĩa tiếng Anh (English): to step on, to tread on, to trample
Nét viết & luyện viết chữ 踩
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.
Tiến trình từng nét bút (15 nét):
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
Phép Lục Thư (Hình thanh / Hội ý): Chữ THẢI (踩): thuộc bộ TÚC (足), gồm 15 nét, thành phần: 口 (KHẨU) + 止 (CHỈ) + 爫 (TRẢO) + 木 (MỘC).
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
giẫm, đạp, bước lên
Chữ THẢI (踩): thuộc bộ TÚC (足), gồm 15 nét, thành phần: 口 (KHẨU) + 止 (CHỈ) + 爫 (TRẢO) + 木 (MỘC).
Câu ví dụ với từ “踩”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
走路时小心点,别踩到地上的水坑。
zǒu lù shí xiǎo xīn diǎn , bié cǎi dào dì shàng de shuǐ kēng 。
“Đi lại cẩn thận nhé, đừng giẫm vào vũng nước trên đường.”
Walk carefully and don't step on the puddle on the ground.
Từ “踩” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn
Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ) Về Từ Vựng 踩 (cǎi)
踩 (cǎi) trong tiếng Trung nghĩa là gì?
Trong tiếng Trung (cấp độ HSK 5), từ “踩” có phiên âm Pinyin là “cǎi”, âm Hán Việt là “THẢI”, thuộc từ loại Động từ và có nghĩa tiếng Việt là: “giẫm, đạp, bước lên” (tiếng Anh: to step on, to tread on, to trample).
Chữ 踩 có bao nhiêu nét và thuộc bộ thủ nào?
Từ “踩” có tổng cộng 15 nét viết, thuộc bộ thủ 足. Bạn có thể xem đồ họa thứ tự từng nét viết và luyện viết trực tiếp trên TuVungHSK.com.