踏板: bàn đạp (trên xe, ghe thuyền, tấm ván dùng để cho mọi người bước lên, bước xuống)
Nét viết & luyện viết chữ 踏板
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.
Tiến trình từng nét bút (23 nét):
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
“Bàn chân đạp xuống vững vàng Mặt trời tỏa rạng thênh thang bước đời. Bên TÚC (⻊) chữ ĐẠP (沓) song hành, Chữ ĐẠP (踏) vững bước công danh vẹn toàn.” — Chữ ĐẠP (踏) là chữ hình thanh, gồm bộ Túc (⻊ - bàn chân) và chữ Đạp (沓 - dạt dào). Đặt bàn chân giẫm vững chãi xuống mặt đất, không run rẩy, từng bước tiến bước thực tế không hoang tưởng.
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
giẫm đạp, bước lên (tà); yên tâm, vững vàng — trong 踏实 (tā)
Câu thơ nhớ chữ: “Bàn chân đạp xuống vững vàng Mặt trời tỏa rạng thênh thang bước đời. Bên TÚC (⻊) chữ ĐẠP (沓) song hành, Chữ ĐẠP (踏) vững bước công danh vẹn toàn.”
Chữ ĐẠP (踏) là chữ hình thanh, gồm bộ Túc (⻊ - bàn chân) và chữ Đạp (沓 - dạt dào). Đặt bàn chân giẫm vững chãi xuống mặt đất, không run rẩy, từng bước tiến bước thực tế không hoang tưởng.
tấm ván, bảng; cứng nhắc, đơ
Chữ BẢN (板): thuộc bộ MỘC (木), gồm 8 nét, thành phần: 木 (MỘC) + 又 (HỰU). Từ ghép HSK: 黑板 (HẮC BẢN: bảng đen), 老板 (LÃO BẢN: ông chủ, chủ doanh nghiệp).
Câu ví dụ với từ “踏板”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
乘客踩着踏板上车。
Chéngkè cǎizhe tàbǎn shàngchē.
“Hành khách bước lên bàn đạp để lên xe.”
踏板上有很多泥沙。
Tàbǎn shang yǒu hěnduō níshā.
“Trên bàn đạp có rất nhiều bùn cát.”
Từ “踏板” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn
Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ) Về Từ Vựng 踏板 (tàbǎn)
踏板 (tàbǎn) trong tiếng Trung nghĩa là gì?
Trong tiếng Trung (Chủ đề), từ “踏板” có phiên âm Pinyin là “tàbǎn”, âm Hán Việt là “ĐẠP BẢN”, thuộc từ loại Từ vựng chủ đề và có nghĩa tiếng Việt là: “bàn đạp (trên xe, ghe thuyền, tấm ván dùng để cho mọi người bước lên, bước xuống)”.
Chữ 踏板 có bao nhiêu nét và thuộc bộ thủ nào?
Từ “踏板” có tổng cộng 23 nét viết, thuộc bộ thủ 足. Bạn có thể xem đồ họa thứ tự từng nét viết và luyện viết trực tiếp trên TuVungHSK.com.