跳棋: cờ nhảy
Nét viết & luyện viết chữ 跳棋
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.
Tiến trình từng nét bút (25 nét):
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
“Bàn chân nhún nhảy vươn cao Triệu điềm lành đến đón chào mùa vui. Bên TÚC (⻊) chữ TRIỆU (兆) tung mình, Chữ KHIÊU (跳) vươn tới bình minh rạng ngời.” — Chữ KHIÊU (跳) là chữ hình thanh, gồm bộ Túc (⻊ - bàn chân) và chữ Triệu (兆 - vết nứt mai rùa nổ tung). Bàn chân dùng sức bật mạnh đẩy cả cơ thể phóng lên không trung như tia lửa nổ tung rực rỡ.
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
nhảy, nhảy lên; đập (tim)
Câu thơ nhớ chữ: “Bàn chân nhún nhảy vươn cao Triệu điềm lành đến đón chào mùa vui. Bên TÚC (⻊) chữ TRIỆU (兆) tung mình, Chữ KHIÊU (跳) vươn tới bình minh rạng ngời.”
Chữ KHIÊU (跳) là chữ hình thanh, gồm bộ Túc (⻊ - bàn chân) và chữ Triệu (兆 - vết nứt mai rùa nổ tung). Bàn chân dùng sức bật mạnh đẩy cả cơ thể phóng lên không trung như tia lửa nổ tung rực rỡ.
cờ vua; bất kỳ trò chơi nào tương tự như cờ vua
Chữ KỲ (棋): thuộc bộ MỘC (木), gồm 12 nét, thành phần: 木 (MỘC) + 八 (BÁT). Từ ghép HSK: 象棋 (TƯỢNG KỲ: cờ tướng).
Câu ví dụ với từ “跳棋”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
我喜欢和朋友们一起玩跳棋,它不仅能锻炼我们的思维能力,还能增进彼此之间的友谊。
Wǒ xǐhuan hé péngyoumen yīqǐ wán tiàoqí, tā bùjǐn néng duànliàn wǒmen de sīwéi nénglì, hái néng zēngjìn bǐcǐ zhījiān de yǒuyì.
“Tôi thích chơi cờ nhảy với bạn bè. Nó không chỉ rèn luyện khả năng tư duy của chúng ta mà còn tăng cường tình bạn giữa mọi người.”
跳棋的规则简单易懂,但要想赢得比赛,就需要玩家灵活运用策略,让自己的棋子先到达对面的犄角。
Tiàoqí de guīzé jiǎndān yì dǒng, dàn yào xiǎng yíngdé bǐsài, jiù xūyào wánjiā línghuó yùnyòng cèlüè, ràng zìjǐ de qízǐ xiān dàodá duìmiàn de jījiǎo.
“Luật chơi cờ nhảy rất dễ hiểu, nhưng muốn thắng cần người chơi linh hoạt vận dụng chiến thuật, đưa quân cờ của mình đến các góc đối diện trước.”
Từ “跳棋” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn
Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ) Về Từ Vựng 跳棋 (tiàoqí)
跳棋 (tiàoqí) trong tiếng Trung nghĩa là gì?
Trong tiếng Trung (Chủ đề), từ “跳棋” có phiên âm Pinyin là “tiàoqí”, âm Hán Việt là “KHIÊU KỲ”, thuộc từ loại Từ vựng chủ đề và có nghĩa tiếng Việt là: “cờ nhảy”.
Chữ 跳棋 có bao nhiêu nét và thuộc bộ thủ nào?
Từ “跳棋” có tổng cộng 25 nét viết, thuộc bộ thủ 足. Bạn có thể xem đồ họa thứ tự từng nét viết và luyện viết trực tiếp trên TuVungHSK.com.