跑车: xe thể thao
Nét viết & luyện viết chữ 跑车
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.
Tiến trình từng nét bút (16 nét):
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
“Bàn chân thoăn thoắt cuộn tròn Bao đường ngàn dặm bước dồn chạy nhanh. Bên TÚC (⻊) chữ BAO (包) dẻo dai, Chữ BÀO (跑) bứt phá đường dài vươn xa.” — Chữ BÀO (跑) là chữ hình thanh, gồm bộ Túc (⻊ - bàn chân) và chữ Bao (包 - bao bọc, cuộn lại). Khi chạy hết tốc lực, người co cụm dồn lực vào đôi chân tung lên đạp mạnh xuống đất để lao nhanh về phía trước.
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
chạy, chạy bộ
Câu thơ nhớ chữ: “Bàn chân thoăn thoắt cuộn tròn Bao đường ngàn dặm bước dồn chạy nhanh. Bên TÚC (⻊) chữ BAO (包) dẻo dai, Chữ BÀO (跑) bứt phá đường dài vươn xa.”
Chữ BÀO (跑) là chữ hình thanh, gồm bộ Túc (⻊ - bàn chân) và chữ Bao (包 - bao bọc, cuộn lại). Khi chạy hết tốc lực, người co cụm dồn lực vào đôi chân tung lên đạp mạnh xuống đất để lao nhanh về phía trước.
xe hơi
Câu thơ nhớ chữ: “Hai bánh tròn lăn hai bên, Giữa thùng xe vững nối liền trục ngang. Chữ XA (车) vạn dặm thênh thang, Đưa người vượt núi băng ngàn tới nơi.”
Chữ XA (车, phồn thể 車) là chữ tượng hình trong Giáp cốt văn và Kim văn, vẽ trọn vẹn chiếc xe cổ đại nhìn từ trên xuống gồm hai bánh xe tròn hai bên, trục xe nối ngang ở giữa, thùng xe và càng xe buộc ngựa kéo phía trước. Đến chữ Triện và chữ Khải, hình vẽ được lược giản chỉ giữ lại thùng xe ở giữa và trục bánh xe hai đầu. Sự ra đời của chiếc xe đánh dấu bước tiến vĩ đại trong giao thương của nhân loại.
Câu ví dụ với từ “跑车”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
我喜欢跑车的设计。
wǒ xǐhuan pǎochē de shèjì.
“Tôi thích thiết kế của xe thể thao.”
他对跑车很有兴趣。
tā duì pǎochē hěn yǒu xìngqù.
“Anh ấy rất quan tâm đến xe thể thao.”
Từ “跑车” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn
Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ) Về Từ Vựng 跑车 (pǎochē)
跑车 (pǎochē) trong tiếng Trung nghĩa là gì?
Trong tiếng Trung (Chủ đề), từ “跑车” có phiên âm Pinyin là “pǎochē”, âm Hán Việt là “BÀO XA”, thuộc từ loại Từ vựng chủ đề và có nghĩa tiếng Việt là: “xe thể thao”.
Chữ 跑车 có bao nhiêu nét và thuộc bộ thủ nào?
Từ “跑车” có tổng cộng 16 nét viết, thuộc bộ thủ 足. Bạn có thể xem đồ họa thứ tự từng nét viết và luyện viết trực tiếp trên TuVungHSK.com.