趣: thú vui, ham thích,…
Nghĩa tiếng Anh (English): what attracts one's attention
Nét viết & luyện viết chữ 趣
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.
Tiến trình từng nét bút (15 nét):
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
“Bộ TẨU bước nhanh khắp nẻo đường, Chữ THỦ lắng nghe bắt muôn phương. Vững bước kiếm tìm điều mới mẻ, Cuộc sống muôn màu thật dễ thương.” — Chữ THÚ (趣) là chữ hình thanh kiêm hội ý, gồm bộ TẨU (走 - bước chạy nhanh) bao ngoài biểu ý và chữ THỦ (取 - nắm lấy, tiếp nhận) bên trong vừa biểu âm vừa gợi ý. Nghĩa gốc trong Thuyết Văn Giải Tự là bước đi vội vã để hướng tới điều mình mong muốn nắm bắt. Khi con người chủ động rảo bước khám phá thế giới và đón nhận những trải nghiệm mới mẻ, tâm hồn sẽ tìm thấy niềm đam mê, sự hứng thú và vẻ đẹp thú vị của cuộc sống.
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
thú vui, ham thích,…
Câu thơ nhớ chữ: “Bộ TẨU bước nhanh khắp nẻo đường, Chữ THỦ lắng nghe bắt muôn phương. Vững bước kiếm tìm điều mới mẻ, Cuộc sống muôn màu thật dễ thương.”
Chữ THÚ (趣) là chữ hình thanh kiêm hội ý, gồm bộ TẨU (走 - bước chạy nhanh) bao ngoài biểu ý và chữ THỦ (取 - nắm lấy, tiếp nhận) bên trong vừa biểu âm vừa gợi ý. Nghĩa gốc trong Thuyết Văn Giải Tự là bước đi vội vã để hướng tới điều mình mong muốn nắm bắt. Khi con người chủ động rảo bước khám phá thế giới và đón nhận những trải nghiệm mới mẻ, tâm hồn sẽ tìm thấy niềm đam mê, sự hứng thú và vẻ đẹp thú vị của cuộc sống.
Câu ví dụ với từ “趣”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
“趣”是现代汉语中非常高频的核心汉字。
“qù” shì xiàndài Hànyǔ zhōng fēicháng gāopín de héxīn Hànzì.
““趣” (THÚ) là chữ Hán cốt lõi có tần suất xuất hiện rất cao trong tiếng Trung hiện đại (Thú vui, ham thích,…).”
'趣' is a high-frequency core character in modern Chinese (what attracts one's attention).
Từ “趣” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn
Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ) Về Từ Vựng 趣 (qù)
趣 (qù) trong tiếng Trung nghĩa là gì?
Trong tiếng Trung (Mở rộng), từ “趣” có phiên âm Pinyin là “qù”, âm Hán Việt là “THÚ”, thuộc từ loại Danh từ / Động từ và có nghĩa tiếng Việt là: “thú vui, ham thích,…” (tiếng Anh: what attracts one's attention).
Chữ 趣 có bao nhiêu nét và thuộc bộ thủ nào?
Từ “趣” có tổng cộng 15 nét viết, thuộc bộ thủ 走. Bạn có thể xem đồ họa thứ tự từng nét viết và luyện viết trực tiếp trên TuVungHSK.com.