走俏
Minh họa từ vựng 走俏 (zǒuqiào)
zǒuqiào HÁN VIỆT: TẨU TIẾU

走俏: bán chạy; tiêu thụ tốt; được ưa chuộng (hàng hoá)

bán chạy tiêu thụ tốt được ưa chuộng (hàng hoá)

Nét viết & luyện viết chữ 走俏

Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách

Đang hiển thị thứ tự nét viết chữ 走

Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.

Tiến trình từng nét bút (16 nét):

Một mẹo nhỏ để nhớ lâu

Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư

“Đất dày người rảo chân nhanh Vung tay sải bước lướt nhanh dặm trường. Trên THỔ (土) dưới CHỈ (止) bước nhanh, Chữ TẨU (走) hăng hái hoàn thành mục tiêu.” — Chữ TẨU (走) là chữ hội ý, trong Kim văn vẽ người vung tay (土/大) chạy nhanh phía trên bàn chân (止). Nghĩa cổ của Tẩu là "chạy" (như trong tẩu thoát, bôn tẩu). Ngày nay mang nghĩa đi bộ hoặc rời đi.

Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ

走
zǒu TẨU Lục Thư: Hình thanh / Hội ý

đi, đi bộ

Bộ 走 (BỘ TẨU • 7 nét): Đi bộ, chạy nhanh, bước đi vội vã.
Thành phần cấu tạo chữ:
土 BỘ THỔ (Mặt đất nơi đôi chân sải bước đạp lên (nguyên là hình người vung tay 大).) 龰 / 止 BỘ CHỈ (Bàn chân cử động thoăn thoắt tiến bước.)

Câu thơ nhớ chữ: “Đất dày người rảo chân nhanh Vung tay sải bước lướt nhanh dặm trường. Trên THỔ (土) dưới CHỈ (止) bước nhanh, Chữ TẨU (走) hăng hái hoàn thành mục tiêu.”

Chữ TẨU (走) là chữ hội ý, trong Kim văn vẽ người vung tay (土/大) chạy nhanh phía trên bàn chân (止). Nghĩa cổ của Tẩu là "chạy" (như trong tẩu thoát, bôn tẩu). Ngày nay mang nghĩa đi bộ hoặc rời đi.

俏
zǒuqiào TẨU TIẾU Lục Thư: Hình thanh / Hội ý

bán chạy; tiêu thụ tốt; được ưa chuộng (hàng hoá)

Bộ 人 (BỘ NHÂN • 2 nét): Con người, hành vi, phẩm chất, chức vụ và quan hệ xã hội của loài người.
Thành phần cấu tạo chữ:
亻 NHÂN ĐỨNG (Con người, dáng người đứng thẳng, biểu thị hành vi, tính cách của con người.) ⺌ TIỂU (Nhỏ bé, ít ỏi, mảnh khảnh, chia nhỏ.) 月 NGUYỆT (Mặt trăng, tháng; khi biến thể thành 'nhục' ⺼ biểu thị các bộ phận cơ thể, thịt.)

Chữ TIẾU (俏): thuộc bộ NHÂN (人), gồm 9 nét, thành phần: 亻 (NHÂN ĐỨNG) + ⺌ (TIỂU) + 月 (NGUYỆT).

Câu ví dụ với từ “走俏”

Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK

Ví dụ #1

这家奶茶店走俏。

zhè jiā nǎichá diàn zǒuqiào.

“Quán trà sữa này được ưa chuộng.”

Ví dụ #2

这款手机是今年最走俏的。

zhè kuǎn shǒujī shì jīnnián zuì zǒuqiào de.

“Mẫu điện thoại này bán chạy nhất năm nay.”

Từ “走俏” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?

Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn

Xem tất cả 186 chủ đề →

Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ) Về Từ Vựng 走俏 (zǒuqiào)

走俏 (zǒuqiào) trong tiếng Trung nghĩa là gì?

Trong tiếng Trung (Chủ đề), từ “走俏” có phiên âm Pinyin là “zǒuqiào”, âm Hán Việt là “TẨU TIẾU”, thuộc từ loại Từ vựng chủ đề và có nghĩa tiếng Việt là: “bán chạy; tiêu thụ tốt; được ưa chuộng (hàng hoá)”.

Chữ 走俏 có bao nhiêu nét và thuộc bộ thủ nào?

Từ “走俏” có tổng cộng 16 nét viết, thuộc bộ thủ 走. Bạn có thể xem đồ họa thứ tự từng nét viết và luyện viết trực tiếp trên TuVungHSK.com.

Biên soạn & Kiểm định: Ban Biên Tập Học Thuật TuVungHSK.com • Chuẩn hóa theo khung Chủ đề Cập nhật: 2023-01-09T21:49:58+07:00