走俏: bán chạy; tiêu thụ tốt; được ưa chuộng (hàng hoá)
Nét viết & luyện viết chữ 走俏
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.
Tiến trình từng nét bút (16 nét):
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
“Đất dày người rảo chân nhanh Vung tay sải bước lướt nhanh dặm trường. Trên THỔ (土) dưới CHỈ (止) bước nhanh, Chữ TẨU (走) hăng hái hoàn thành mục tiêu.” — Chữ TẨU (走) là chữ hội ý, trong Kim văn vẽ người vung tay (土/大) chạy nhanh phía trên bàn chân (止). Nghĩa cổ của Tẩu là "chạy" (như trong tẩu thoát, bôn tẩu). Ngày nay mang nghĩa đi bộ hoặc rời đi.
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
đi, đi bộ
Câu thơ nhớ chữ: “Đất dày người rảo chân nhanh Vung tay sải bước lướt nhanh dặm trường. Trên THỔ (土) dưới CHỈ (止) bước nhanh, Chữ TẨU (走) hăng hái hoàn thành mục tiêu.”
Chữ TẨU (走) là chữ hội ý, trong Kim văn vẽ người vung tay (土/大) chạy nhanh phía trên bàn chân (止). Nghĩa cổ của Tẩu là "chạy" (như trong tẩu thoát, bôn tẩu). Ngày nay mang nghĩa đi bộ hoặc rời đi.
bán chạy; tiêu thụ tốt; được ưa chuộng (hàng hoá)
Chữ TIẾU (俏): thuộc bộ NHÂN (人), gồm 9 nét, thành phần: 亻 (NHÂN ĐỨNG) + ⺌ (TIỂU) + 月 (NGUYỆT).
Câu ví dụ với từ “走俏”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
这家奶茶店走俏。
zhè jiā nǎichá diàn zǒuqiào.
“Quán trà sữa này được ưa chuộng.”
这款手机是今年最走俏的。
zhè kuǎn shǒujī shì jīnnián zuì zǒuqiào de.
“Mẫu điện thoại này bán chạy nhất năm nay.”
Từ “走俏” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn
Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ) Về Từ Vựng 走俏 (zǒuqiào)
走俏 (zǒuqiào) trong tiếng Trung nghĩa là gì?
Trong tiếng Trung (Chủ đề), từ “走俏” có phiên âm Pinyin là “zǒuqiào”, âm Hán Việt là “TẨU TIẾU”, thuộc từ loại Từ vựng chủ đề và có nghĩa tiếng Việt là: “bán chạy; tiêu thụ tốt; được ưa chuộng (hàng hoá)”.
Chữ 走俏 có bao nhiêu nét và thuộc bộ thủ nào?
Từ “走俏” có tổng cộng 16 nét viết, thuộc bộ thủ 走. Bạn có thể xem đồ họa thứ tự từng nét viết và luyện viết trực tiếp trên TuVungHSK.com.