赐福: ban phước
Nét viết & luyện viết chữ 赐福
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.
Tiến trình từng nét bút (25 nét):
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
Phép Lục Thư (Hình thanh / Hội ý): Chữ TỨ (赐, phồn thể: 賜): thuộc bộ BỐI (貝), gồm 12 nét, thành phần: 贝 (BỐI) + 日 (NHẬT) + 勹 (BAO).
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
ban cho, ân tứ, thưởng cho
Chữ TỨ (赐, phồn thể: 賜): thuộc bộ BỐI (貝), gồm 12 nét, thành phần: 贝 (BỐI) + 日 (NHẬT) + 勹 (BAO).
phúc, hạnh phúc, phúc lộc may mắn
Câu thơ nhớ chữ: “Bên trái bàn THỊ cầu an, Bên phải NHẤT KHẨU ĐIỀN mang ruộng vườn. Chữ PHÚC ấm áp yêu thương, Mái nhà no ấm muôn phương an lành.”
Chữ PHÚC (福) là chữ hình thanh kiêm hội ý, bên trái là bộ THỊ (礻/示 - bàn thờ thần linh, sự chở che), bên phải là chữ BỨC (畐 - hình vò rượu đầy ắp dâng cúng, gồm NHẤT 一, KHẨU 口, ĐIỀN 田). Trong chiết tự dân gian, phần bên phải gợi hình ảnh "một mái nhà (一), có người sum vầy (口) và có ruộng vườn canh tác (田)". Đó chính là định nghĩa giản dị mà sâu sắc nhất về một cuộc sống bình an, đủ đầy và hạnh phúc.
Câu ví dụ với từ “赐福”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
我诚心祝神赐福来。
wǒ chéngxīn zhù shén cì fúlái.
“Tôi thành tâm cầu khấn Chúa ban phước lành.”
Từ “赐福” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn
Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ) Về Từ Vựng 赐福 (cì fú)
赐福 (cì fú) trong tiếng Trung nghĩa là gì?
Trong tiếng Trung (Chủ đề), từ “赐福” có phiên âm Pinyin là “cì fú”, âm Hán Việt là “TỨ PHÚC”, thuộc từ loại Từ vựng chủ đề và có nghĩa tiếng Việt là: “ban phước”.
Chữ 赐福 có bao nhiêu nét và thuộc bộ thủ nào?
Từ “赐福” có tổng cộng 25 nét viết, thuộc bộ thủ 貝. Bạn có thể xem đồ họa thứ tự từng nét viết và luyện viết trực tiếp trên TuVungHSK.com.