赏 Phồn thể: 賞
Minh họa từ vựng 赏 (shǎng)
shǎng HÁN VIỆT: THƯỞNG

赏: thưởng, thưởng ngoạn ngắm cảnh; khen thưởng

thưởng thưởng ngoạn ngắm cảnh khen thưởng

Nghĩa tiếng Anh (English): to admire, to appreciate (beauty), to reward, prize

Nét viết & luyện viết chữ 赏

Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách

Đang hiển thị thứ tự nét viết chữ 赏

Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.

Tiến trình từng nét bút (12 nét):

Một mẹo nhỏ để nhớ lâu

Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư

Phép Lục Thư (Hình thanh / Hội ý): Chữ THƯỞNG (赏, phồn thể: 賞): thuộc bộ BỐI (貝), gồm 12 nét, thành phần: ⺌ (TIỂU) + 冖 (MỊCH) + 口 (KHẨU) + 贝 (BỐI). Từ ghép HSK: 欣赏 (HÂN THƯỞNG: thưởng thức, chiêm ngưỡng, tán thưởng), 奖赏 (TƯỞNG THƯỞNG: ban thưởng, tưởng thưởng, phần thưởng).

Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ

赏
shǎng THƯỞNG Lục Thư: Hình thanh / Hội ý

thưởng, thưởng ngoạn ngắm cảnh; khen thưởng

Bộ 貝 (BỘ BỐI • 7 nét): Vỏ sò bối, tiền tệ cổ xưa, tài sản của cải quý báu, buôn bán.
Thành phần cấu tạo chữ:
⺌ TIỂU (Nhỏ bé, ít ỏi, mảnh khảnh, chia nhỏ.) 冖 MỊCH (Tấm vải trùm, khăn phủ lên đồ vật để che chắn bụi bẩn.) 口 KHẨU (Cái miệng, ăn uống, nói năng, hô hấp, phát ra âm thanh.) 贝 BỐI (Vỏ sò bối, tiền tệ cổ xưa, tài sản của cải quý báu, buôn bán.)

Chữ THƯỞNG (赏, phồn thể: 賞): thuộc bộ BỐI (貝), gồm 12 nét, thành phần: ⺌ (TIỂU) + 冖 (MỊCH) + 口 (KHẨU) + 贝 (BỐI). Từ ghép HSK: 欣赏 (HÂN THƯỞNG: thưởng thức, chiêm ngưỡng, tán thưởng), 奖赏 (TƯỞNG THƯỞNG: ban thưởng, tưởng thưởng, phần thưởng).

Câu ví dụ với từ “赏”

Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK

Ví dụ #1

中秋佳节之夜,全家人围坐在庭院中一边品尝特色月饼,一边赏一轮皎洁如玉的明月。

Zhōng qiū jiā jié zhī yè, quán jiā rén wéi zuò zài tíng yuàn zhōng yī biān pǐn cháng tè sè yuè bǐng, yī biān shǎng yī lún jiǎo jié rú yù de míng yuè.

“Trong đêm ngày Tết Trung Thu, cả gia đình quây quần ngồi bên khoảng sân vừa thưởng thức bánh trung thu đặc sắc, vừa thưởng ngoạn ngắm vầng trăng sáng trong vắt như ngọc.”

On Mid-Autumn Festival night, the family gathers in the courtyard to enjoy mooncakes and admire the bright moon.

Từ “赏” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?

Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn

Xem tất cả 186 chủ đề →

Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ) Về Từ Vựng 赏 (shǎng)

赏 (shǎng) trong tiếng Trung nghĩa là gì?

Trong tiếng Trung (cấp độ HSK 4), từ “赏” có phiên âm Pinyin là “shǎng”, âm Hán Việt là “THƯỞNG”, thuộc từ loại Động từ / Danh từ và có nghĩa tiếng Việt là: “thưởng, thưởng ngoạn ngắm cảnh; khen thưởng” (tiếng Anh: to admire, to appreciate (beauty), to reward, prize).

Chữ 赏 có bao nhiêu nét và thuộc bộ thủ nào?

Từ “赏” có tổng cộng 12 nét viết, thuộc bộ thủ 貝. Bạn có thể xem đồ họa thứ tự từng nét viết và luyện viết trực tiếp trên TuVungHSK.com.

Biên soạn & Kiểm định: Ban Biên Tập Học Thuật TuVungHSK.com • Chuẩn hóa theo khung HSK 4 Cập nhật: 2017-04-25T17:56:22+07:00