贫困户
Minh họa từ vựng 贫困户 (pínkùn hù)
pínkùn hù HÁN VIỆT: BẦN KHỐN HỘ

贫困户: Hộ Nghèo

Hộ Nghèo

Nét viết & luyện viết chữ 贫困户

Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách

Đang hiển thị thứ tự nét viết chữ 贫

Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.

Tiến trình từng nét bút (19 nét):

Một mẹo nhỏ để nhớ lâu

Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư

“Tròi trọi mình không mới thiệt bần, Một nhành sen trắng náu nương chân. Phân tiền tám miếng san sẻ hết, Thanh bần giữ trọn chữ Thiên ân.” — Chữ BẦN (贫) là chữ hình thanh kiêm hội ý. Theo sách "Chữ Hán Chiết Tự" (Nguyên Thủy): Chữ Bần (貧) gồm ba phần: trên là Bát (八 - tám), kế là Đao (刀 - dao cắt) họp thành chữ Phân (分 - chia cắt); dưới cùng là Bối (貝 - tiền của). Nghèo là vì có bao nhiêu tiền của cứ phân phát ban rải ra cho thiên hạ, tựa như có một chiếc bánh mà chia ra làm tám miếng thì sẽ nhỏ dần đi. Đây là "cái nghèo tự nguyện" của bậc đại giác, tu tâm dưỡng tính giúp đỡ đồng bào chứ không phải bần hàn cùng khổ bế tắc.

Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ

贫
pín BẦN Lục Thư: Hình thanh / Hội ý

nghèo; bần; túng

Bộ 貝 (BỘ BỐI • 7 nét): Vỏ sò bối, tiền tệ cổ xưa, tài sản của cải quý báu, buôn bán.
Thành phần cấu tạo chữ:
分 BỘ PHÂN (Gồm Bát (八 - tám) và Đao (刀 - dao cắt), nghĩa là chia nhỏ ra thành nhiều phần.) 贝 BỘ BỐI (PHỒN THỂ: 貝) (Tiền của, châu ngọc vỏ sò quý giá thời cổ đại.)

Câu thơ nhớ chữ: “Tròi trọi mình không mới thiệt bần, Một nhành sen trắng náu nương chân. Phân tiền tám miếng san sẻ hết, Thanh bần giữ trọn chữ Thiên ân.”

Chữ BẦN (贫) là chữ hình thanh kiêm hội ý. Theo sách "Chữ Hán Chiết Tự" (Nguyên Thủy): Chữ Bần (貧) gồm ba phần: trên là Bát (八 - tám), kế là Đao (刀 - dao cắt) họp thành chữ Phân (分 - chia cắt); dưới cùng là Bối (貝 - tiền của). Nghèo là vì có bao nhiêu tiền của cứ phân phát ban rải ra cho thiên hạ, tựa như có một chiếc bánh mà chia ra làm tám miếng thì sẽ nhỏ dần đi. Đây là "cái nghèo tự nguyện" của bậc đại giác, tu tâm dưỡng tính giúp đỡ đồng bào chứ không phải bần hàn cùng khổ bế tắc.

困
kùn KHỐN Lục Thư: Hình thanh / Hội ý

buồn ngủ

Bộ 囗 (BỘ VI • 3 nét): Vây quanh, bao bọc bốn phía, biên giới khép kín.
Thành phần cấu tạo chữ:
囗 VI (Vây quanh, bao bọc bốn phía, biên giới khép kín.) 木 MỘC (Cây cối, gỗ, đồ đạc làm từ thân cây.)

Chữ KHỐN (困): thuộc bộ VI (囗), gồm 7 nét, thành phần: 囗 (VI) + 木 (MỘC). Từ ghép HSK: 困难 (KHỐN NAN: khó khăn, gian khổ, trở ngại), 贫困 (BẦN KHỐN: nghèo khó, nghèo đói, đói nghèo).

户
hù HỘ Lục Thư: Hình thanh / Hội ý

hộ, hộ gia đình; cánh cửa; nhà (lượng từ)

Bộ 戶 (BỘ HỘ • 4 nét): Cánh cửa một cánh, hộ gia đình, căn nhà.
Thành phần cấu tạo chữ:
户 HỘ (Cánh cửa một cánh, hộ gia đình, căn nhà.) 尸 THI (Xác chết, thi thể, người ngồi co ro, mái che nhà ở.)

Chữ HỘ (户, phồn thể: 戶): thuộc bộ HỘ (戶), gồm 4 nét, thành phần: 户 (HỘ) + 尸 (THI). Từ ghép HSK: 窗户 (SONG HỘ: cửa sổ), 账户 (TRƯỚNG HỘ: tài khoản (ngân hàng, kỹ thuật số)), 家喻户晓 (GIA DỤ HỘ HIỂU: nhà nhà đều biết, người người đều hay, nổi tiếng khắp chốn), 客户 (KHÁCH HỘ: khách hàng, đối tác khách hàng).

Câu ví dụ với từ “贫困户”

Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK

Ví dụ #1

政府帮助贫困户改善生活。

Zhèngfǔ bāngzhù pínkùn hù gǎishàn shēnghuó.

“Chính phủ giúp đỡ hộ nghèo cải thiện cuộc sống.”

Từ “贫困户” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?

Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn

Xem tất cả 186 chủ đề →

Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ) Về Từ Vựng 贫困户 (pínkùn hù)

贫困户 (pínkùn hù) trong tiếng Trung nghĩa là gì?

Trong tiếng Trung (Chủ đề), từ “贫困户” có phiên âm Pinyin là “pínkùn hù”, âm Hán Việt là “BẦN KHỐN HỘ”, thuộc từ loại Từ vựng chủ đề và có nghĩa tiếng Việt là: “Hộ Nghèo”.

Chữ 贫困户 có bao nhiêu nét và thuộc bộ thủ nào?

Từ “贫困户” có tổng cộng 19 nét viết, thuộc bộ thủ 貝. Bạn có thể xem đồ họa thứ tự từng nét viết và luyện viết trực tiếp trên TuVungHSK.com.

Biên soạn & Kiểm định: Ban Biên Tập Học Thuật TuVungHSK.com • Chuẩn hóa theo khung Chủ đề Cập nhật: 2021-10-14T09:22:05+07:00