谶语: lời sấm; sấm ngữ; lời đoán trước; sấm ngôn; lời tiên tri; sự báo trước
Nét viết & luyện viết chữ 谶语
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.
Tiến trình từng nét bút (28 nét):
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
Phép Lục Thư (Hình thanh / Hội ý): Chữ SẤM (谶, phồn thể: 讖): thuộc bộ NGÔN (言), gồm 19 nét.
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
lời tiên tri
Chữ SẤM (谶, phồn thể: 讖): thuộc bộ NGÔN (言), gồm 19 nét.
ngữ; lời; lời nói
Câu thơ nhớ chữ: “Nói ra năm nét rõ ràng Tiếng lòng của chính ta mang gửi người. Lời NGÔN (讠) NGŨ (五) KHẨU (口) rạng ngời, Chữ NGỮ (语) gắn kết tình người bốn phương.”
Chữ NGỮ (语) là chữ hình thanh kiêm hội ý, ghép từ bộ Ngôn (讠) và chữ Ngô (吾: Ngũ 五 + Khẩu 口 = chính ta). Lời nói xuất phát từ sâu thẳm tâm can của chính bản thân mình (ngô) để giao tiếp sẻ chia cùng vạn vật.
Câu ví dụ với từ “谶语”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
古代谶语常被用来预言未来。
Gǔdài chènyǔ cháng bèi yòng lái yùyán wèilái.
“Lời sấm cổ thường được dùng để tiên đoán tương lai.”
Từ “谶语” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn
Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ) Về Từ Vựng 谶语 (chènyǔ)
谶语 (chènyǔ) trong tiếng Trung nghĩa là gì?
Trong tiếng Trung (Chủ đề), từ “谶语” có phiên âm Pinyin là “chènyǔ”, âm Hán Việt là “SẤM NGỮ”, thuộc từ loại Từ vựng chủ đề và có nghĩa tiếng Việt là: “lời sấm; sấm ngữ; lời đoán trước; sấm ngôn; lời tiên tri; sự báo trước”.
Chữ 谶语 có bao nhiêu nét và thuộc bộ thủ nào?
Từ “谶语” có tổng cộng 28 nét viết, thuộc bộ thủ 言. Bạn có thể xem đồ họa thứ tự từng nét viết và luyện viết trực tiếp trên TuVungHSK.com.