谐波: sóng hài
Nét viết & luyện viết chữ 谐波
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.
Tiến trình từng nét bút (19 nét):
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
Phép Lục Thư (Hình thanh / Hội ý): Chữ HÀI (谐, phồn thể: 諧): thuộc bộ NGÔN (言), gồm 11 nét, thành phần: 讠 (NGÔN) + 比 (BỈ) + 白 (BẠCH). Từ ghép HSK: 和谐 (HOÀ HÀI: hài hòa, hòa hợp, êm ấm cân đối).
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
sóng hài
Chữ HÀI (谐, phồn thể: 諧): thuộc bộ NGÔN (言), gồm 11 nét, thành phần: 讠 (NGÔN) + 比 (BỈ) + 白 (BẠCH). Từ ghép HSK: 和谐 (HOÀ HÀI: hài hòa, hòa hợp, êm ấm cân đối).
sóng
Chữ BA (波): thuộc bộ THỦY (水), gồm 8 nét, thành phần: 氵 (TAM CHẤM THỦY) + 皮 (BÌ). Từ ghép HSK: 奔波 (BÔN BA: bôn ba, tất bật ngược xuôi, lặn lội), 波浪 (BA LÃNG: sóng, con sóng, làn sóng), 波涛汹涌 (BA ĐÀO HUNG DŨNG: sóng to gió lớn, sóng cuộn trào dâng, bão táp phong ba).
Câu ví dụ với từ “谐波”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
Hãy bấm nút nghe phát âm để luyện đọc chuẩn giọng Bắc Kinh cho từ vựng 谐波.
Từ “谐波” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn
Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ) Về Từ Vựng 谐波 (xié bō)
谐波 (xié bō) trong tiếng Trung nghĩa là gì?
Trong tiếng Trung (Chủ đề), từ “谐波” có phiên âm Pinyin là “xié bō”, âm Hán Việt là “HÀI BA”, thuộc từ loại Từ vựng chủ đề và có nghĩa tiếng Việt là: “sóng hài”.
Chữ 谐波 có bao nhiêu nét và thuộc bộ thủ nào?
Từ “谐波” có tổng cộng 19 nét viết, thuộc bộ thủ 言. Bạn có thể xem đồ họa thứ tự từng nét viết và luyện viết trực tiếp trên TuVungHSK.com.