调 Phồn thể: 調
Minh họa từ vựng 调 (tiáo / diào)
tiáo / diào HÁN VIỆT: ĐIỀU / ĐIỆU

调: điều chỉnh, pha chế, điều hòa (tiáo); điều tra, thuyên chuyển, giai điệu/thanh điệu (diào)

điều chỉnh pha chế điều hòa (tiáo) điều tra thuyên chuyển giai điệu/thanh điệu (diào)

Nghĩa tiếng Anh (English): to adjust, regulate, blend (tiáo); to investigate, transfer, tone/melody (diào)

Nét viết & luyện viết chữ 调

Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách

Đang hiển thị thứ tự nét viết chữ 调

Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.

Tiến trình từng nét bút (10 nét):

Một mẹo nhỏ để nhớ lâu

Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư

Phép Lục Thư (Hình thanh / Hội ý): Chữ ĐIỀU (调, phồn thể: 調): thuộc bộ NGÔN (言), gồm 10 nét, thành phần: 讠 (NGÔN) + 土 (THỔ) + 口 (KHẨU). Từ ghép HSK: 空调 (KHÔNG ĐIỀU: máy điều hòa, máy lạnh), 调查 (ĐIỆU TRA: điều tra), 单调 (ĐƠN ĐIỆU: đơn điệu, tẻ nhạt), 强调 (CƯỜNG ĐIỆU: nhấn mạnh, nêu bật).

Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ

调
tiáo / diào ĐIỀU / ĐIỆU Lục Thư: Hình thanh / Hội ý

điều chỉnh, pha chế, điều hòa (tiáo); điều tra, thuyên chuyển, giai điệu/thanh điệu (diào)

Bộ 言 (BỘ NGÔN • 7 nét): Lời nói, ngôn ngữ, đàm thoại, phát biểu, bàn luận.
Thành phần cấu tạo chữ:
讠 NGÔN (Lời nói, ngôn ngữ, lời chào hỏi, giao tiếp.) 土 THỔ (Đất đai, thổ nhưỡng, bùn đất, công trình xây dựng từ đất đá.) 口 KHẨU (Cái miệng, ăn uống, nói năng, hô hấp, phát ra âm thanh.)

Chữ ĐIỀU (调, phồn thể: 調): thuộc bộ NGÔN (言), gồm 10 nét, thành phần: 讠 (NGÔN) + 土 (THỔ) + 口 (KHẨU). Từ ghép HSK: 空调 (KHÔNG ĐIỀU: máy điều hòa, máy lạnh), 调查 (ĐIỆU TRA: điều tra), 单调 (ĐƠN ĐIỆU: đơn điệu, tẻ nhạt), 强调 (CƯỜNG ĐIỆU: nhấn mạnh, nêu bật).

Câu ví dụ với từ “调”

Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK

Ví dụ #1

屋里有点儿热,请把空调温度调低一点儿。

Wū lǐ yǒudiǎnr rè, qǐng bǎ kōngtiáo wēndù tiáo dī yìdiǎnr.

“[tiáo - Động từ] Trong phòng hơi nóng một chút, vui lòng chỉnh nhiệt độ điều hòa thấp xuống một chút.”

The technician tuned the high-precision spectrometer carefully before experiments, ensuring optimal parameters.

Ví dụ #2

为了了解市场需求,公司做了一次问卷调查。

Wèile liǎojiě shìchǎng xūqiú, gōngsī zuò le yí cì wènjuàn diàochá.

“[diào - Danh từ / Động từ] Để tìm hiểu nhu cầu thị trường, công ty đã thực hiện một cuộc khảo sát bằng bảng hỏi.”

Từ “调” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?

Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn

Xem tất cả 186 chủ đề →

Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ) Về Từ Vựng 调 (tiáo / diào)

调 (tiáo / diào) trong tiếng Trung nghĩa là gì?

Trong tiếng Trung (cấp độ HSK 3), từ “调” có phiên âm Pinyin là “tiáo / diào”, âm Hán Việt là “ĐIỀU / ĐIỆU”, thuộc từ loại Động từ / Danh từ và có nghĩa tiếng Việt là: “điều chỉnh, pha chế, điều hòa (tiáo); điều tra, thuyên chuyển, giai điệu/thanh điệu (diào)” (tiếng Anh: to adjust, regulate, blend (tiáo); to investigate, transfer, tone/melody (diào)).

Chữ 调 có bao nhiêu nét và thuộc bộ thủ nào?

Từ “调” có tổng cộng 10 nét viết, thuộc bộ thủ 言. Bạn có thể xem đồ họa thứ tự từng nét viết và luyện viết trực tiếp trên TuVungHSK.com.

Biên soạn & Kiểm định: Ban Biên Tập Học Thuật TuVungHSK.com • Chuẩn hóa theo khung HSK 3 Cập nhật: 2017-08-24T09:06:54+07:00