调羹: thìa; thìa canh; cái muôi; muỗng canh; cái môi
Nét viết & luyện viết chữ 调羹
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.
Tiến trình từng nét bút (29 nét):
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
Phép Lục Thư (Hình thanh / Hội ý): Chữ ĐIỀU (调, phồn thể: 調): thuộc bộ NGÔN (言), gồm 10 nét, thành phần: 讠 (NGÔN) + 土 (THỔ) + 口 (KHẨU). Từ ghép HSK: 空调 (KHÔNG ĐIỀU: máy điều hòa, máy lạnh), 调查 (ĐIỆU TRA: điều tra), 单调 (ĐƠN ĐIỆU: đơn điệu, tẻ nhạt), 强调 (CƯỜNG ĐIỆU: nhấn mạnh, nêu bật).
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
điều chỉnh, pha chế, điều hòa (tiáo); điều tra, thuyên chuyển, giai điệu/thanh điệu (diào)
Chữ ĐIỀU (调, phồn thể: 調): thuộc bộ NGÔN (言), gồm 10 nét, thành phần: 讠 (NGÔN) + 土 (THỔ) + 口 (KHẨU). Từ ghép HSK: 空调 (KHÔNG ĐIỀU: máy điều hòa, máy lạnh), 调查 (ĐIỆU TRA: điều tra), 单调 (ĐƠN ĐIỆU: đơn điệu, tẻ nhạt), 强调 (CƯỜNG ĐIỆU: nhấn mạnh, nêu bật).
canh; món ăn nước
Chữ CANH (羹): thuộc bộ DƯƠNG (羊), gồm 19 nét.
Câu ví dụ với từ “调羹”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
请给我一把调羹。
Qǐng gěi wǒ yī bǎ tiáogēng.
“Làm ơn cho tôi một cái thìa.”
小孩子还不会用调羹。
xiǎo háizi hái búhuì yòng tiáogēng
“Trẻ con vẫn chưa biết dùng thìa.”
Từ “调羹” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn
Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ) Về Từ Vựng 调羹 (tiáogēng)
调羹 (tiáogēng) trong tiếng Trung nghĩa là gì?
Trong tiếng Trung (Chủ đề), từ “调羹” có phiên âm Pinyin là “tiáogēng”, âm Hán Việt là “ĐIỀU CANH”, thuộc từ loại Từ vựng chủ đề và có nghĩa tiếng Việt là: “thìa; thìa canh; cái muôi; muỗng canh; cái môi”.
Chữ 调羹 có bao nhiêu nét và thuộc bộ thủ nào?
Từ “调羹” có tổng cộng 29 nét viết, thuộc bộ thủ 言. Bạn có thể xem đồ họa thứ tự từng nét viết và luyện viết trực tiếp trên TuVungHSK.com.