诽: phỉ báng; nói xấu; gièm pha; bêu riếu
Nét viết & luyện viết chữ 诽
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.
Tiến trình từng nét bút (10 nét):
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
Phép Lục Thư (Hình thanh / Hội ý): Chữ PHỈ (诽, phồn thể: 誹): thuộc bộ NGÔN (言), gồm 10 nét, thành phần: 讠 (NGÔN) + 非 (PHI). Từ ghép HSK: 诽谤 (PHỈ BÁNG: phỉ báng, vu khống, bôi nhọ danh dự).
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
phỉ báng; nói xấu; gièm pha; bêu riếu
Chữ PHỈ (诽, phồn thể: 誹): thuộc bộ NGÔN (言), gồm 10 nét, thành phần: 讠 (NGÔN) + 非 (PHI). Từ ghép HSK: 诽谤 (PHỈ BÁNG: phỉ báng, vu khống, bôi nhọ danh dự).
Câu ví dụ với từ “诽”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
他被指控诽谤他人。
tā bèi zhǐkòng fěibàng tārén.
“Anh ấy bị cáo buộc phỉ báng người khác.”
你不应该诽谤别人。
nǐ bù yīnggāi fěibàng biérén.
“Bạn không nên nói xấu người khác.”
Từ “诽” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn
Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ) Về Từ Vựng 诽 (fěi)
诽 (fěi) trong tiếng Trung nghĩa là gì?
Trong tiếng Trung (Chủ đề), từ “诽” có phiên âm Pinyin là “fěi”, âm Hán Việt là “PHỈ”, thuộc từ loại Từ vựng chủ đề và có nghĩa tiếng Việt là: “phỉ báng; nói xấu; gièm pha; bêu riếu”.
Chữ 诽 có bao nhiêu nét và thuộc bộ thủ nào?
Từ “诽” có tổng cộng 10 nét viết, thuộc bộ thủ 言. Bạn có thể xem đồ họa thứ tự từng nét viết và luyện viết trực tiếp trên TuVungHSK.com.