诫命: Lời răn dạy, chỉ thị
Nét viết & luyện viết chữ 诫命
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.
Tiến trình từng nét bút (17 nét):
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
Phép Lục Thư (Hình thanh / Hội ý): Chữ GIỚI (诫, phồn thể: 誡): thuộc bộ NGÔN (言), gồm 9 nét, thành phần: 讠 (NGÔN) + 戈 (QUA) + 廾 (CỦNG). Từ ghép HSK: 告诫 (CÁO GIỚI: răn dạy, cảnh báo, khuyên răn).
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
cảnh cáo; khuyên nhủ; khuyến cáo; răn
Chữ GIỚI (诫, phồn thể: 誡): thuộc bộ NGÔN (言), gồm 9 nét, thành phần: 讠 (NGÔN) + 戈 (QUA) + 廾 (CỦNG). Từ ghép HSK: 告诫 (CÁO GIỚI: răn dạy, cảnh báo, khuyên răn).
sinh mệnh, tính mạng; số mệnh; mệnh lệnh
Chữ MỆNH (命): thuộc bộ KHẨU (口), gồm 8 nét, thành phần: 人 (NHÂN) + 口 (KHẨU) + 卩 (TIẾT). Từ ghép HSK: 生命 (SINH MỆNH: sinh mệnh, sự sống, mạng sống), 革命 (CÁCH MỆNH: cách mạng, bước đột phá cách mạng), 命令 (MỆNH LỆNH: ra lệnh, chỉ thị, mệnh lệnh), 命运 (MỆNH VẬN: số phận, vận mệnh).
Câu ví dụ với từ “诫命”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
父母的诫命要牢记。
Fùmǔ de jièmìng yào láojì.
“Lời răn dạy của cha mẹ cần ghi nhớ.”
Từ “诫命” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn
Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ) Về Từ Vựng 诫命 (jiè mìng)
诫命 (jiè mìng) trong tiếng Trung nghĩa là gì?
Trong tiếng Trung (Chủ đề), từ “诫命” có phiên âm Pinyin là “jiè mìng”, âm Hán Việt là “GIỚI MỆNH”, thuộc từ loại Từ vựng chủ đề và có nghĩa tiếng Việt là: “Lời răn dạy, chỉ thị”.
Chữ 诫命 có bao nhiêu nét và thuộc bộ thủ nào?
Từ “诫命” có tổng cộng 17 nét viết, thuộc bộ thủ 言. Bạn có thể xem đồ họa thứ tự từng nét viết và luyện viết trực tiếp trên TuVungHSK.com.