诞: sinh ra; ra đời
Nét viết & luyện viết chữ 诞
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.
Tiến trình từng nét bút (8 nét):
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
Phép Lục Thư (Hình thanh / Hội ý): Chữ ĐẢN (诞, phồn thể: 誕): thuộc bộ NGÔN (言), gồm 8 nét, thành phần: 讠 (NGÔN) + 廴 (DẪN). Từ ghép HSK: 诞辰 (ĐẢN THẦN: ngày sinh, ngày kỷ niệm sinh nhật (bậc vĩ nhân)), 诞生 (ĐẢN SINH: ra đời, đản sinh, xuất hiện).
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
sinh ra; ra đời
Chữ ĐẢN (诞, phồn thể: 誕): thuộc bộ NGÔN (言), gồm 8 nét, thành phần: 讠 (NGÔN) + 廴 (DẪN). Từ ghép HSK: 诞辰 (ĐẢN THẦN: ngày sinh, ngày kỷ niệm sinh nhật (bậc vĩ nhân)), 诞生 (ĐẢN SINH: ra đời, đản sinh, xuất hiện).
Câu ví dụ với từ “诞”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
孩子在秋天诞生了。
háizi zài qiūtiān dànshēngle.
“Đứa trẻ sinh ra vào mùa thu.”
他在一个小村庄诞生。
tā zài yīge xiǎo cūnzhuāng dànshēng.
“Anh ấy sinh ra ở một ngôi làng nhỏ.”
Từ “诞” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn
Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ) Về Từ Vựng 诞 (dàn)
诞 (dàn) trong tiếng Trung nghĩa là gì?
Trong tiếng Trung (Chủ đề), từ “诞” có phiên âm Pinyin là “dàn”, âm Hán Việt là “ĐẢN”, thuộc từ loại Từ vựng chủ đề và có nghĩa tiếng Việt là: “sinh ra; ra đời”.
Chữ 诞 có bao nhiêu nét và thuộc bộ thủ nào?
Từ “诞” có tổng cộng 8 nét viết, thuộc bộ thủ 言. Bạn có thể xem đồ họa thứ tự từng nét viết và luyện viết trực tiếp trên TuVungHSK.com.