识: nhận biết, hiểu biết; kiến thức tri thức
Nghĩa tiếng Anh (English): to know, to recognize, knowledge, insight
Nét viết & luyện viết chữ 识
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.
Tiến trình từng nét bút (7 nét):
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
“Nói ra hiểu biết tỏ tường Khắc ghi tri thức soi đường tương lai. Lời NGÔN (讠) bên CHÍCH (只) ghi lòng, Chữ THỨC (识) học rộng mở thông chân trời.” — Chữ THỨC phồn thể (識) là chữ hình thanh kiêm hội ý, gồm bộ Ngôn (讠) và chữ Chức (戠 - ghi nhớ dấu ấn). Thức là khả năng nhận biết, ghi nhớ và diễn đạt lại những quy luật chân lý của cuộc sống bằng lời nói chuẩn xác.
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
nhận biết, hiểu biết; kiến thức tri thức
Câu thơ nhớ chữ: “Nói ra hiểu biết tỏ tường Khắc ghi tri thức soi đường tương lai. Lời NGÔN (讠) bên CHÍCH (只) ghi lòng, Chữ THỨC (识) học rộng mở thông chân trời.”
Chữ THỨC phồn thể (識) là chữ hình thanh kiêm hội ý, gồm bộ Ngôn (讠) và chữ Chức (戠 - ghi nhớ dấu ấn). Thức là khả năng nhận biết, ghi nhớ và diễn đạt lại những quy luật chân lý của cuộc sống bằng lời nói chuẩn xác.
Câu ví dụ với từ “识”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
科学探索既需要精深扎实的专业学识,更需要敢于质疑权威、勇于探索未知的真知灼见与非凡胆识。
Kē xué tàn suǒ jì xū yào jīng shēn zhā shí de zhuān yè xué shí, gèng xū yào gǎn yú zhì yí quán wēi, yǒng yú tàn suǒ wèi zhī de zhēn zhī zhuó jiàn yǔ fēi fán dǎn shí.
“Thám hiểm khoa học vừa cần tri thức kiến thức học thức chuyên môn sâu sắc vững vàng, lại càng cần có dũng khí gan dạ phi thường cùng cái nhìn sâu sắc thấy rõ chân lý dám dũng cảm khám phá thế giới chưa biết và nghi ngờ uy quyền.”
Scientific exploration requires profound knowledge as well as bold courage and insights to challenge dogmas.
Từ “识” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn
Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ) Về Từ Vựng 识 (shí)
识 (shí) trong tiếng Trung nghĩa là gì?
Trong tiếng Trung (cấp độ HSK 6), từ “识” có phiên âm Pinyin là “shí”, âm Hán Việt là “THỨC”, thuộc từ loại Động từ / Danh từ và có nghĩa tiếng Việt là: “nhận biết, hiểu biết; kiến thức tri thức” (tiếng Anh: to know, to recognize, knowledge, insight).
Chữ 识 có bao nhiêu nét và thuộc bộ thủ nào?
Từ “识” có tổng cộng 7 nét viết, thuộc bộ thủ 言. Bạn có thể xem đồ họa thứ tự từng nét viết và luyện viết trực tiếp trên TuVungHSK.com.