西塔琴: Đàn xi-ta (sitar)
Nét viết & luyện viết chữ 西塔琴
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.
Tiến trình từng nét bút (30 nét):
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
“Chiều tà nắng khuất chân mây, Chim về tổ ấm trên cây nghỉ ngơi. Hướng TÂY (西) chiếc tổ bên trời, Đông Tây hội ngộ rạng ngời bốn phương.” — Chữ TÂY (西) là chữ tượng hình, trong Giáp cốt văn và Kim văn khắc họa hình dáng một chiếc tổ chim đan bằng cành cây trên ngọn cây. Theo Thuyết Văn Giải Tự, khi mặt trời lặn về chiều cũng là lúc đàn chim mỏi cánh bay về tổ nghỉ ngơi, nên người xưa mượn hình ảnh chiếc tổ chim để chỉ phương mặt trời lặn là hướng TÂY (còn nghĩa gốc làm tổ nghỉ ngơi về sau được thêm bộ MỘC 木 thành chữ THÊ 栖). Ngày nay, chữ TÂY (西) chỉ hướng Tây và nền văn hóa phương Tây.
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
phía tây, hướng tây, phương Tây
Câu thơ nhớ chữ: “Chiều tà nắng khuất chân mây, Chim về tổ ấm trên cây nghỉ ngơi. Hướng TÂY (西) chiếc tổ bên trời, Đông Tây hội ngộ rạng ngời bốn phương.”
Chữ TÂY (西) là chữ tượng hình, trong Giáp cốt văn và Kim văn khắc họa hình dáng một chiếc tổ chim đan bằng cành cây trên ngọn cây. Theo Thuyết Văn Giải Tự, khi mặt trời lặn về chiều cũng là lúc đàn chim mỏi cánh bay về tổ nghỉ ngơi, nên người xưa mượn hình ảnh chiếc tổ chim để chỉ phương mặt trời lặn là hướng TÂY (còn nghĩa gốc làm tổ nghỉ ngơi về sau được thêm bộ MỘC 木 thành chữ THÊ 栖). Ngày nay, chữ TÂY (西) chỉ hướng Tây và nền văn hóa phương Tây.
tháp, ngọn tháp đài tháp, tháp truyền hình/phát sóng
Chữ THÁP (塔): thuộc bộ THỔ (土), gồm 12 nét, thành phần: 土 (THỔ) + 艹 (ĐẦU THẢO) + 人 (NHÂN) + 口 (KHẨU).
đàn (cổ cầm, dương cầm, nhạc cụ)
Chữ CẦM (琴): thuộc bộ NGỌC/VƯƠNG (玉), gồm 12 nét, thành phần: 王 (NGỌC/VƯƠNG) + 人 (NHÂN).
Câu ví dụ với từ “西塔琴”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
他喜欢弹西塔琴。
Tā xǐhuān tán xītǎ qín.
“Anh ấy thích chơi đàn xi-ta.”
Từ “西塔琴” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn
Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ) Về Từ Vựng 西塔琴 (xītǎ qín)
西塔琴 (xītǎ qín) trong tiếng Trung nghĩa là gì?
Trong tiếng Trung (Chủ đề), từ “西塔琴” có phiên âm Pinyin là “xītǎ qín”, âm Hán Việt là “TÂY THÁP CẦM”, thuộc từ loại Từ vựng chủ đề và có nghĩa tiếng Việt là: “Đàn xi-ta (sitar)”.
Chữ 西塔琴 có bao nhiêu nét và thuộc bộ thủ nào?
Từ “西塔琴” có tổng cộng 30 nét viết, thuộc bộ thủ 襾. Bạn có thể xem đồ họa thứ tự từng nét viết và luyện viết trực tiếp trên TuVungHSK.com.