被窝: chăn; giường được đắp chăn ấm; nơi ngủ
Nét viết & luyện viết chữ 被窝
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.
Tiến trình từng nét bút (22 nét):
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
Phép Lục Thư (Hình thanh / Hội ý): Chữ BỊ (被): thuộc bộ Y (衣), gồm 10 nét, thành phần: 衤 (Y) + 皮 (BÌ). Từ ghép HSK: 被子 (BỊ TỬ: chăn, mền), 被动 (BỊ ĐỘNG: bị động, thế bị động), 被告 (BỊ CÁO: bị cáo, bị đơn (trong vụ kiện)).
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
bị, được (câu bị động)
Chữ BỊ (被): thuộc bộ Y (衣), gồm 10 nét, thành phần: 衤 (Y) + 皮 (BÌ). Từ ghép HSK: 被子 (BỊ TỬ: chăn, mền), 被动 (BỊ ĐỘNG: bị động, thế bị động), 被告 (BỊ CÁO: bị cáo, bị đơn (trong vụ kiện)).
ổ, tổ (chim, thú), hang ổ; ổ, lứa (lượng từ); làm nhàu, giữ lại
Chữ OA (窝, phồn thể: 窩): thuộc bộ HUYỆT (穴), gồm 12 nét, thành phần: 穴 (HUYỆT) + 口 (KHẨU) + 冂 (QUYNH) + 人 (NHÂN).
Câu ví dụ với từ “被窝”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
他喜欢在被窝里看电影。
tā xǐhuan zài bèiwō lǐ kàn diànyǐng.
“Anh ấy thích xem phim trong chăn.”
他躺在被窝里,听音乐。
tā tǎng zài bèiwō lǐ, tīng yīnyuè.
“Anh ấy nằm trong chăn nghe nhạc.”
Từ “被窝” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn
Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ) Về Từ Vựng 被窝 (bèiwō)
被窝 (bèiwō) trong tiếng Trung nghĩa là gì?
Trong tiếng Trung (Chủ đề), từ “被窝” có phiên âm Pinyin là “bèiwō”, âm Hán Việt là “BỊ OA”, thuộc từ loại Từ vựng chủ đề và có nghĩa tiếng Việt là: “chăn; giường được đắp chăn ấm; nơi ngủ”.
Chữ 被窝 có bao nhiêu nét và thuộc bộ thủ nào?
Từ “被窝” có tổng cộng 22 nét viết, thuộc bộ thủ 衣. Bạn có thể xem đồ họa thứ tự từng nét viết và luyện viết trực tiếp trên TuVungHSK.com.