补救: cứu vãn, khắc phục sửa chữa (sai sót)
Nghĩa tiếng Anh (English): to remedy, to repair, to make up for (a fault)
Nét viết & luyện viết chữ 补救
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.
Tiến trình từng nét bút (18 nét):
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
Phép Lục Thư (Hình thanh / Hội ý): Chữ BỔ (补, phồn thể: 補): thuộc bộ Y (衣), gồm 7 nét, thành phần: 衤 (Y) + 卜 (BỐC). Từ ghép HSK: 补充 (BỔ SUNG: bổ sung, thêm vào), 补偿 (BỔ THƯỜNG: bồi thường, bù đắp, đền bù (kinh tế, sinh thái)), 补救 (BỔ CỨU: cứu vãn, khắc phục sửa chữa (sai sót)), 补贴 (BỔ THIẾP: trợ cấp, phụ cấp; tiền trợ cấp).
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
vá, sửa chữa; bổ sung, bù đắp; tẩm bổ
Chữ BỔ (补, phồn thể: 補): thuộc bộ Y (衣), gồm 7 nét, thành phần: 衤 (Y) + 卜 (BỐC). Từ ghép HSK: 补充 (BỔ SUNG: bổ sung, thêm vào), 补偿 (BỔ THƯỜNG: bồi thường, bù đắp, đền bù (kinh tế, sinh thái)), 补救 (BỔ CỨU: cứu vãn, khắc phục sửa chữa (sai sót)), 补贴 (BỔ THIẾP: trợ cấp, phụ cấp; tiền trợ cấp).
cứu, cứu giúp, cứu chữa, cứu nạn
Chữ CỨU (救): thuộc bộ PHÁC (攴), gồm 11 nét, thành phần: 氺 (THỦY) + 攵 (PHÁC). Từ ghép HSK: 救护车 (CỨU HỘ XA: xe cứu thương, xe cấp cứu), 补救 (BỔ CỨU: cứu vãn, khắc phục sửa chữa (sai sót)), 救济 (CỨU TẾ: cứu tế, cứu trợ nhân đạo, tương trợ khẩn cấp), 抢救 (THƯƠNG CỨU: cấp cứu, cứu hộ khẩn cấp; cứu vãn (di sản)).
Câu ví dụ với từ “补救”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
在重大软件系统升级出现未知异常时,必须立刻启用冷热切换容灾机制进行快速应急补救与业务恢复。
Zài zhòng dà ruǎn jiàn xì tǒng shēng jí chū xiàn wèi zhī yì cháng shí, bì xū lì kè qǐ yòng lěng rè qiè huàn róng zāi jī zhì jìn xíng kuài sù yìng jí bǔ jiù yǔ yè wù huī fù.
“Khi việc nâng cấp hệ thống phần mềm trọng đại xuất hiện sự cố bất thường chưa biết trước, bắt buộc phải kích hoạt ngay cơ chế chuyển đổi dự phòng nóng lạnh để khắc phục sự cố khẩn cấp nhanh chóng và khôi phục hoạt động nghiệp vụ.”
When unknown anomalies occur during major software upgrades, immediately activate hot/cold disaster recovery to remedy and restore operations.
深刻领悟“补救”的精妙用法,是掌握最高等级中文典雅文风的重要标志。
shēn kè lǐng wù “ bǔ jiù ” de jīng miào yòng fǎ , shì zhǎng wò zuì gāo děng jí zhōng wén diǎn yǎ wén fēng de zhòng yào biāo zhì 。
“Lĩnh hội sâu sắc cách dùng tinh tế của “补救” (cứu vãn, khắc phục sửa chữa (sai sót) - BỔ CỨU) là dấu ấn quan trọng đánh dấu sự tinh thông văn phong trang nhã đỉnh cao của tiếng Trung.”
Deeply mastering the subtle usage of "补救" (cứu vãn, khắc phục sửa chữa (sai sót)) is an important mark of commanding advanced Chinese elegance.
Từ “补救” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn
Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ) Về Từ Vựng 补救 (bǔ jiù)
补救 (bǔ jiù) trong tiếng Trung nghĩa là gì?
Trong tiếng Trung (cấp độ HSK 6), từ “补救” có phiên âm Pinyin là “bǔ jiù”, âm Hán Việt là “BỔ CỨU”, thuộc từ loại Động từ / Danh từ và có nghĩa tiếng Việt là: “cứu vãn, khắc phục sửa chữa (sai sót)” (tiếng Anh: to remedy, to repair, to make up for (a fault)).
Chữ 补救 có bao nhiêu nét và thuộc bộ thủ nào?
Từ “补救” có tổng cộng 18 nét viết, thuộc bộ thủ 衣. Bạn có thể xem đồ họa thứ tự từng nét viết và luyện viết trực tiếp trên TuVungHSK.com.