蜿蜒: uốn mình; ngoằn ngoèo (rắn)
Nét viết & luyện viết chữ 蜿蜒
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.
Tiến trình từng nét bút (26 nét):
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
Phép Lục Thư (Hình thanh / Hội ý): Chữ UYỂN (蜿): thuộc bộ TRÙNG (虫), gồm 14 nét.
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
uốn mình; ngoằn ngoèo (rắn)
Chữ UYỂN (蜿): thuộc bộ TRÙNG (虫), gồm 14 nét.
uốn mình; ngoằn ngoèo (rắn)
Chữ DIÊN (蜒): thuộc bộ TRÙNG (虫), gồm 12 nét.
Câu ví dụ với từ “蜿蜒”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
蛇在地上蜿蜒爬行。
shé zài dìshang wānyán páxíng.
“Rắn bò ngoằn ngoèo trên mặt đất.”
蛇蜿蜒地爬进了草丛。
shé wānyán de pájìnle cǎocóng.
“Con rắn uốn mình bò vào bụi cỏ.”
Từ “蜿蜒” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn
Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ) Về Từ Vựng 蜿蜒 (wānyán)
蜿蜒 (wānyán) trong tiếng Trung nghĩa là gì?
Trong tiếng Trung (Chủ đề), từ “蜿蜒” có phiên âm Pinyin là “wānyán”, âm Hán Việt là “UYỂN DIÊN”, thuộc từ loại Từ vựng chủ đề và có nghĩa tiếng Việt là: “uốn mình; ngoằn ngoèo (rắn)”.
Chữ 蜿蜒 có bao nhiêu nét và thuộc bộ thủ nào?
Từ “蜿蜒” có tổng cộng 26 nét viết, thuộc bộ thủ 虫. Bạn có thể xem đồ họa thứ tự từng nét viết và luyện viết trực tiếp trên TuVungHSK.com.