蜜胺: melamine; melamin
Nét viết & luyện viết chữ 蜜胺
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.
Tiến trình từng nét bút (24 nét):
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
Phép Lục Thư (Hình thanh / Hội ý): Chữ MẬT (蜜): thuộc bộ TRÙNG (虫), gồm 14 nét, thành phần: 宀 (MIÊN) + 心 (TÂM) + 虫 (TRÙNG). Từ ghép HSK: 蜜蜂 (MẬT PHONG: con ong mật, loài ong).
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
mật ong
Chữ MẬT (蜜): thuộc bộ TRÙNG (虫), gồm 14 nét, thành phần: 宀 (MIÊN) + 心 (TÂM) + 虫 (TRÙNG). Từ ghép HSK: 蜜蜂 (MẬT PHONG: con ong mật, loài ong).
melamine; melamin
Chữ ÁT (胺): thuộc bộ NHỤC (肉), gồm 10 nét.
Câu ví dụ với từ “蜜胺”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
蜜胺用于制造塑料。
Mì'àn yòng yú zhìzào sùliào.
“Melamine được dùng để sản xuất nhựa.”
Từ “蜜胺” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn
Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ) Về Từ Vựng 蜜胺 (mì'àn)
蜜胺 (mì'àn) trong tiếng Trung nghĩa là gì?
Trong tiếng Trung (Chủ đề), từ “蜜胺” có phiên âm Pinyin là “mì'àn”, âm Hán Việt là “MẬT ÁT”, thuộc từ loại Từ vựng chủ đề và có nghĩa tiếng Việt là: “melamine; melamin”.
Chữ 蜜胺 có bao nhiêu nét và thuộc bộ thủ nào?
Từ “蜜胺” có tổng cộng 24 nét viết, thuộc bộ thủ 虫. Bạn có thể xem đồ họa thứ tự từng nét viết và luyện viết trực tiếp trên TuVungHSK.com.