蛮荒: vùng hẻo lánh
Nét viết & luyện viết chữ 蛮荒
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.
Tiến trình từng nét bút (21 nét):
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
Phép Lục Thư (Hình thanh / Hội ý): Chữ MAN (蛮, phồn thể: 蠻): thuộc bộ TRÙNG (虫), gồm 12 nét, thành phần: 亠 (ĐẦU) + 虫 (TRÙNG). Từ ghép HSK: 野蛮 (DÃ MAN: dã man, man rợ, thô bạo thiếu văn minh).
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
lỗ mãng; liều lĩnh; thô lỗ; ngang ngạnh
Chữ MAN (蛮, phồn thể: 蠻): thuộc bộ TRÙNG (虫), gồm 12 nét, thành phần: 亠 (ĐẦU) + 虫 (TRÙNG). Từ ghép HSK: 野蛮 (DÃ MAN: dã man, man rợ, thô bạo thiếu văn minh).
hoang vu cằn cỗi; thiếu hụt khan hiếm (diànhuāng); hoang phế
Chữ HOANG (荒): thuộc bộ THẢO (艸), gồm 9 nét, thành phần: 艹 (ĐẦU THẢO) + 亠 (ĐẦU) + 儿 (NHI). Từ ghép HSK: 荒凉 (HOANG LƯƠNG: hoang vu, cằn cỗi, hoang vu lạnh lẽo), 荒谬 (HOANG MẬU: hoang đường, phi lý, hết sức vô lý), 荒唐 (HOANG ĐƯỜNG: hoang đường, ngông cuồng vô lối, bậy bạ).
Câu ví dụ với từ “蛮荒”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
蛮荒之地无人居住。
mánhuāng zhī dì wú rén jūzhù.
“Vùng hẻo lánh không có người cư trú.”
Từ “蛮荒” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn
Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ) Về Từ Vựng 蛮荒 (mánhuāng)
蛮荒 (mánhuāng) trong tiếng Trung nghĩa là gì?
Trong tiếng Trung (Chủ đề), từ “蛮荒” có phiên âm Pinyin là “mánhuāng”, âm Hán Việt là “MAN HOANG”, thuộc từ loại Từ vựng chủ đề và có nghĩa tiếng Việt là: “vùng hẻo lánh”.
Chữ 蛮荒 có bao nhiêu nét và thuộc bộ thủ nào?
Từ “蛮荒” có tổng cộng 21 nét viết, thuộc bộ thủ 虫. Bạn có thể xem đồ họa thứ tự từng nét viết và luyện viết trực tiếp trên TuVungHSK.com.