蚱: con ve
Nét viết & luyện viết chữ 蚱
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.
Tiến trình từng nét bút (11 nét):
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
Phép Lục Thư (Hình thanh / Hội ý): Chữ TRÁCH (蚱): thuộc bộ TRÙNG (虫), gồm 11 nét.
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
con ve
Chữ TRÁCH (蚱): thuộc bộ TRÙNG (虫), gồm 11 nét.
Câu ví dụ với từ “蚱”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
秋后的蚂蚱,蹦达不了几天了。
qiū hòu de màzha, bèng dá bù liǎo jǐ tiān le.
“Châu chấu sau mùa thu, chẳng nhảy nhót được mấy ngày nữa đâu.”
夏天蚱蝉在树上叫得很响。
Xiàtiān zhàchán zài shù shàng jiào de hěn xiǎng.
“Mùa hè con ve kêu rất to trên cây.”
Từ “蚱” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn
Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ) Về Từ Vựng 蚱 (zhà)
蚱 (zhà) trong tiếng Trung nghĩa là gì?
Trong tiếng Trung (Chủ đề), từ “蚱” có phiên âm Pinyin là “zhà”, âm Hán Việt là “TRÁCH”, thuộc từ loại Từ vựng chủ đề và có nghĩa tiếng Việt là: “con ve”.
Chữ 蚱 có bao nhiêu nét và thuộc bộ thủ nào?
Từ “蚱” có tổng cộng 11 nét viết, thuộc bộ thủ 虫. Bạn có thể xem đồ họa thứ tự từng nét viết và luyện viết trực tiếp trên TuVungHSK.com.