蚊虫: muỗi; muỗi vằn
Nét viết & luyện viết chữ 蚊虫
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.
Tiến trình từng nét bút (16 nét):
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
Phép Lục Thư (Hình thanh / Hội ý): Chữ VĂN (蚊): thuộc bộ TRÙNG (虫), gồm 10 nét.
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
muỗi; con ruồi
Chữ VĂN (蚊): thuộc bộ TRÙNG (虫), gồm 10 nét.
sâu; con sâu; sâu bọ; côn trùng
Câu thơ nhớ chữ: “Một TRÙNG (虫) uốn khúc bò quanh, Ba TRÙNG (蟲) tụ hội hóa thành đàn sâu. Côn trùng nhỏ bé nhịp cầu, Sinh sôi muôn vật dãi dầu nắng mưa.”
Chữ TRÙNG (蟲, giản thể 虫) là chữ tượng hình kiêm hội ý: chữ đơn (虫 - vốn đọc là HỦY) trong Giáp cốt văn vẽ một con rắn có đầu tam giác và thân uốn khúc; chữ phồn thể (蟲) ghép ba chữ TRÙNG (虫) để biểu thị muôn loài sâu bọ, côn trùng tụ tập đông đúc. Trong văn hóa cổ, cổ nhân còn chia động vật thành ngũ trùng và gọi hổ là ĐẠI TRÙNG (大虫), thể hiện góc nhìn sinh động về tự nhiên.
Câu ví dụ với từ “蚊虫”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
蚊虫猖獗,村民不敢出门。
wénchóng chāngjué, cūnmín bù gǎn chūmén.
“Muỗi hoành hành, dân làng không dám ra ngoài.”
屏住门帘,防止蚊虫飞入。
píngzhù ménlián, fángzhǐ wénchóng fēi rù.
“Che chắn rèm cửa, ngăn muỗi bay vào.”
Từ “蚊虫” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn
Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ) Về Từ Vựng 蚊虫 (wénchóng)
蚊虫 (wénchóng) trong tiếng Trung nghĩa là gì?
Trong tiếng Trung (Chủ đề), từ “蚊虫” có phiên âm Pinyin là “wénchóng”, âm Hán Việt là “VĂN TRÙNG”, thuộc từ loại Từ vựng chủ đề và có nghĩa tiếng Việt là: “muỗi; muỗi vằn”.
Chữ 蚊虫 có bao nhiêu nét và thuộc bộ thủ nào?
Từ “蚊虫” có tổng cộng 16 nét viết, thuộc bộ thủ 虫. Bạn có thể xem đồ họa thứ tự từng nét viết và luyện viết trực tiếp trên TuVungHSK.com.