藏蓝
Minh họa từ vựng 藏蓝 (zànglán)
zànglán HÁN VIỆT: TÀNG LAM

藏蓝: xanh navy

xanh navy

Nét viết & luyện viết chữ 藏蓝

Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách

Đang hiển thị thứ tự nét viết chữ 藏

Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.

Tiến trình từng nét bút (30 nét):

Một mẹo nhỏ để nhớ lâu

Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư

Phép Lục Thư (Hình thanh / Hội ý): Chữ TÀNG (藏): thuộc bộ THẢO (艸), gồm 17 nét, thành phần: 艹 (ĐẦU THẢO) + 爿 (TƯỜNG) + 戈 (QUA) + 臣 (THẦN). Từ ghép HSK: 躲藏 (ĐOÁ TÀNG: trốn tránh, ẩn nấp, ẩn giấu), 收藏 (THU TÀNG: sưu tầm, lưu trữ cất giữ, bộ sưu tập), 蕴藏 (UẨN TÀNG: ẩn chứa, hàm chứa tiềm tàng (khoáng sản, sức mạnh)).

Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ

藏
cáng / zàng TÀNG / TẠNG Lục Thư: Hình thanh / Hội ý

cất giấu, ẩn nấp, sưu tầm (cáng); kho báu, Tây Tạng (zàng)

Bộ 艸 (BỘ THẢO • 6 nét): Cây cỏ, hoa lá, thảo mộc, thuốc nam, thực vật nói chung.
Thành phần cấu tạo chữ:
艹 ĐẦU THẢO (Cỏ cây, hoa lá, thảo mộc, thực vật.) 爿 TƯỜNG (Mảnh ván xẻ, tấm phản giường nằm bên trái.) 戈 QUA (Ngọn giáo, vũ khí chiến đấu của quân đội thời cổ.) 臣 THẦN (Bầy tôi, thần dân cúi đầu trước nhà vua.)

Chữ TÀNG (藏): thuộc bộ THẢO (艸), gồm 17 nét, thành phần: 艹 (ĐẦU THẢO) + 爿 (TƯỜNG) + 戈 (QUA) + 臣 (THẦN). Từ ghép HSK: 躲藏 (ĐOÁ TÀNG: trốn tránh, ẩn nấp, ẩn giấu), 收藏 (THU TÀNG: sưu tầm, lưu trữ cất giữ, bộ sưu tập), 蕴藏 (UẨN TÀNG: ẩn chứa, hàm chứa tiềm tàng (khoáng sản, sức mạnh)).

蓝
lán LAM Lục Thư: Hình thanh / Hội ý

màu xanh

Bộ 艸 (BỘ THẢO • 6 nét): Cây cỏ, hoa lá, thảo mộc, thuốc nam, thực vật nói chung.
Thành phần cấu tạo chữ:
艹 ĐẦU THẢO (Cỏ cây, hoa lá, thảo mộc, thực vật.) 皿 MÃNH (Bát đĩa, chén dĩa, đồ đựng thức ăn bằng sành sứ.)

Chữ LAM (蓝, phồn thể: 藍): thuộc bộ THẢO (艸), gồm 13 nét, thành phần: 艹 (ĐẦU THẢO) + 皿 (MÃNH).

Câu ví dụ với từ “藏蓝”

Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK

Ví dụ #1

我非常喜欢我藏蓝色的上衣。

wǒ fēicháng xǐhuan wǒ zànglán sè de shàngyī.

“Tôi rất thích chiếc áo màu xanh navy của mình.”

Ví dụ #2

他身上穿着一件半新不旧的藏蓝衬衫。

tā shēnshang chuānzhe yī jiàn bàn xīn bù jiù de zànglán chènshān.

“Anh ấy mặc trên mình một cái áo sơ mi khá mới màu xanh navy.”

Từ “藏蓝” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?

Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn

Xem tất cả 186 chủ đề →

Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ) Về Từ Vựng 藏蓝 (zànglán)

藏蓝 (zànglán) trong tiếng Trung nghĩa là gì?

Trong tiếng Trung (Chủ đề), từ “藏蓝” có phiên âm Pinyin là “zànglán”, âm Hán Việt là “TÀNG LAM”, thuộc từ loại Từ vựng chủ đề và có nghĩa tiếng Việt là: “xanh navy”.

Chữ 藏蓝 có bao nhiêu nét và thuộc bộ thủ nào?

Từ “藏蓝” có tổng cộng 30 nét viết, thuộc bộ thủ 艸. Bạn có thể xem đồ họa thứ tự từng nét viết và luyện viết trực tiếp trên TuVungHSK.com.

Biên soạn & Kiểm định: Ban Biên Tập Học Thuật TuVungHSK.com • Chuẩn hóa theo khung Chủ đề Cập nhật: 2024-11-03T18:52:50+07:00