薄片: lát cắt; miếng xắt
Nét viết & luyện viết chữ 薄片
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.
Tiến trình từng nét bút (20 nét):
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
Phép Lục Thư (Hình thanh / Hội ý): Chữ BẠC (薄): thuộc bộ THẢO (艸), gồm 16 nét, thành phần: 艹 (ĐẦU THẢO) + 氵 (TAM CHẤM THỦY) + 十 (THẬP) + 月 (NGUYỆT) + 寸 (THỐN). Từ ghép HSK: 薄弱 (BẠC NHƯỢC: mỏng manh, yếu kém, điểm nghẽn xung yếu).
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
mỏng, nhạt — dùng đơn lẻ/khẩu ngữ (báo); mỏng manh, yếu ớt, bạc bẽo — từ ghép (bó)
Chữ BẠC (薄): thuộc bộ THẢO (艸), gồm 16 nét, thành phần: 艹 (ĐẦU THẢO) + 氵 (TAM CHẤM THỦY) + 十 (THẬP) + 月 (NGUYỆT) + 寸 (THỐN). Từ ghép HSK: 薄弱 (BẠC NHƯỢC: mỏng manh, yếu kém, điểm nghẽn xung yếu).
mảnh, miếng, tấm; vùng, dải; viên (thuốc)
Câu thơ nhớ chữ: “Thân cây xẻ dọc làm đôi, Nửa bên phải phẳng thành nơi ghi lời. Chữ PHIẾN mảnh gỗ tuyệt vời, Tấm lòng trong sáng rạng ngời băng tâm.”
Chữ PHIẾN (片) là chữ chỉ sự (tách từ chữ tượng hình MỘC 木), trong Giáp cốt văn vẽ hình một nửa bên phải của thân cây sau khi được xẻ dọc làm đôi. Vì mặt gỗ sau khi xẻ rất phẳng và mỏng, chữ PHIẾN dùng để chỉ tấm ván, thẻ gỗ viết chữ thời xưa và mở rộng thành lượng từ cho những vật mỏng phẳng như lát cắt, bức ảnh, cánh đồng hay thước phim. Câu thơ "Nhất phiến băng tâm tại ngọc hồ" dùng chữ này để ca ngợi tấm lòng trong sáng thuần khiết.
Câu ví dụ với từ “薄片”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
我喜欢吃切成薄片的面包。
wǒ xǐhuān chī qiè chéng báo piàn de miànbāo.
“Tôi thích ăn bánh mì được cắt thành lát.”
我要把萝卜切成薄片。
wǒ yào bǎ luóbo qiè chéng báo piàn.
“Tôi cần phải cắt củ cải thành những lát mỏng.”
Từ “薄片” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn
Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ) Về Từ Vựng 薄片 (báo piàn)
薄片 (báo piàn) trong tiếng Trung nghĩa là gì?
Trong tiếng Trung (Chủ đề), từ “薄片” có phiên âm Pinyin là “báo piàn”, âm Hán Việt là “BẠC PHIẾN”, thuộc từ loại Từ vựng chủ đề và có nghĩa tiếng Việt là: “lát cắt; miếng xắt”.
Chữ 薄片 có bao nhiêu nét và thuộc bộ thủ nào?
Từ “薄片” có tổng cộng 20 nét viết, thuộc bộ thủ 艸. Bạn có thể xem đồ họa thứ tự từng nét viết và luyện viết trực tiếp trên TuVungHSK.com.