蕾丝: ren; vải ren
Nét viết & luyện viết chữ 蕾丝
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.
Tiến trình từng nét bút (21 nét):
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
Phép Lục Thư (Hình thanh / Hội ý): Chữ LÔI (蕾): thuộc bộ THẢO (艸), gồm 16 nét, thành phần: 艹 (ĐẦU THẢO) + 雨 (VŨ) + 田 (ĐIỀN).
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
nụ; nụ hoa
Chữ LÔI (蕾): thuộc bộ THẢO (艸), gồm 16 nét, thành phần: 艹 (ĐẦU THẢO) + 雨 (VŨ) + 田 (ĐIỀN).
tơ tằm
Chữ TI (丝, phồn thể: 絲): thuộc bộ NHẤT (一), gồm 5 nét. Từ ghép HSK: 丝绸 (TI TRÙ: tơ lụa, lụa là), 丝毫 (TI HÀO: mảy may, một chút nào (thường dùng phủ định)), 螺丝钉 (LOA TI ĐINH: đinh ốc, ốc vít; tinh thần đinh ốc Lôi Phong), 一丝不苟 (NHẤT TI BẤT CẨU: tỉ mỉ cẩn thận từng li từng tí, không chút cẩu thả).
Câu ví dụ với từ “蕾丝”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
她用蕾丝装饰了婚礼。
tā yòng lěisī zhuāngshìle hūnlǐ.
“Cô ấy đã trang trí đám cưới bằng ren.”
我喜欢用蕾丝做衣服。
wǒ xǐhuan yòng lěisī zuò yīfu.
“Tôi thích may áo bằng ren.”
Từ “蕾丝” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn
Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ) Về Từ Vựng 蕾丝 (lěisī)
蕾丝 (lěisī) trong tiếng Trung nghĩa là gì?
Trong tiếng Trung (Chủ đề), từ “蕾丝” có phiên âm Pinyin là “lěisī”, âm Hán Việt là “LÔI TI”, thuộc từ loại Từ vựng chủ đề và có nghĩa tiếng Việt là: “ren; vải ren”.
Chữ 蕾丝 có bao nhiêu nét và thuộc bộ thủ nào?
Từ “蕾丝” có tổng cộng 21 nét viết, thuộc bộ thủ 艸. Bạn có thể xem đồ họa thứ tự từng nét viết và luyện viết trực tiếp trên TuVungHSK.com.