蕴涵: bao hàm hàm ý sâu xa
Nghĩa tiếng Anh (English): to contain, implication, entailment
Nét viết & luyện viết chữ 蕴涵
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.
Tiến trình từng nét bút (26 nét):
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
Phép Lục Thư (Hình thanh / Hội ý): Chữ UẨN (蕴, phồn thể: 蘊): thuộc bộ THẢO (艸), gồm 15 nét, thành phần: 艹 (ĐẦU THẢO) + 纟 (MỊCH) + 日 (NHẬT) + 皿 (MÃNH). Từ ghép HSK: 蕴藏 (UẨN TÀNG: ẩn chứa, hàm chứa tiềm tàng (khoáng sản, sức mạnh)).
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
bao hàm hàm ý sâu xa
Chữ UẨN (蕴, phồn thể: 蘊): thuộc bộ THẢO (艸), gồm 15 nét, thành phần: 艹 (ĐẦU THẢO) + 纟 (MỊCH) + 日 (NHẬT) + 皿 (MÃNH). Từ ghép HSK: 蕴藏 (UẨN TÀNG: ẩn chứa, hàm chứa tiềm tàng (khoáng sản, sức mạnh)).
bao hàm hàm ý sâu xa
Chữ HÀM (涵): thuộc bộ THỦY (水), gồm 11 nét, thành phần: 氵 (TAM CHẤM THỦY) + 凵 (KHẢM) + 乛 (ẤT) + 丷 (BÁT). Từ ghép HSK: 内涵 (NỘI HÀM: nội hàm, chiều sâu ý nghĩa, giá trị chiều sâu).
Câu ví dụ với từ “蕴涵”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
这是“蕴涵”的一个常用表达。
Zhè shì "yùnhán" de yí gè chángyòng biǎodá.
“Đây là một cách diễn đạt thường dùng của "bao hàm hàm ý sâu xa".”
Từ “蕴涵” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn
Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ) Về Từ Vựng 蕴涵 (yùnhán)
蕴涵 (yùnhán) trong tiếng Trung nghĩa là gì?
Trong tiếng Trung (Mở rộng), từ “蕴涵” có phiên âm Pinyin là “yùnhán”, âm Hán Việt là “UẨN HÀM”, thuộc từ loại Từ đơn và có nghĩa tiếng Việt là: “bao hàm hàm ý sâu xa” (tiếng Anh: to contain, implication, entailment).
Chữ 蕴涵 có bao nhiêu nét và thuộc bộ thủ nào?
Từ “蕴涵” có tổng cộng 26 nét viết, thuộc bộ thủ 艸. Bạn có thể xem đồ họa thứ tự từng nét viết và luyện viết trực tiếp trên TuVungHSK.com.