蓄积: tích tụ lại
Nghĩa tiếng Anh (English): to accumulate, to store up
Nét viết & luyện viết chữ 蓄积
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.
Tiến trình từng nét bút (23 nét):
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
Phép Lục Thư (Hình thanh / Hội ý): Chữ SÚC (蓄): thuộc bộ THẢO (艸), gồm 13 nét, thành phần: 艹 (ĐẦU THẢO) + 玄 (HUYỀN) + 田 (ĐIỀN). Từ ghép HSK: 储蓄 (TRỮ SÚC: tiết kiệm, tiền gửi tiết kiệm).
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
tích tụ lại
Chữ SÚC (蓄): thuộc bộ THẢO (艸), gồm 13 nét, thành phần: 艹 (ĐẦU THẢO) + 玄 (HUYỀN) + 田 (ĐIỀN). Từ ghép HSK: 储蓄 (TRỮ SÚC: tiết kiệm, tiền gửi tiết kiệm).
tích lũy dồn chứa; tích phân toán học (jīfēn)
Chữ TÍCH (积, phồn thể: 積): thuộc bộ HÒA (禾), gồm 10 nét, thành phần: 禾 (HÒA) + 口 (KHẨU) + 八 (BÁT). Từ ghép HSK: 积极 (TÍCH CỰC: tích cực, hăng hái), 积累 (TÍCH LUỴ: tích lũy, tích tụ), 面积 (DIỆN TÍCH: diện tích), 体积 (THỂ TÍCH: thể tích, dung tích, kích thước khối).
Câu ví dụ với từ “蓄积”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
这是“蓄积”的一个常用表达。
Zhè shì "xùjī" de yí gè chángyòng biǎodá.
“Đây là một cách diễn đạt thường dùng của "tích tụ lại".”
Từ “蓄积” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn
Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ) Về Từ Vựng 蓄积 (xùjī)
蓄积 (xùjī) trong tiếng Trung nghĩa là gì?
Trong tiếng Trung (Mở rộng), từ “蓄积” có phiên âm Pinyin là “xùjī”, âm Hán Việt là “SÚC TÍCH”, thuộc từ loại Từ đơn và có nghĩa tiếng Việt là: “tích tụ lại” (tiếng Anh: to accumulate, to store up).
Chữ 蓄积 có bao nhiêu nét và thuộc bộ thủ nào?
Từ “蓄积” có tổng cộng 23 nét viết, thuộc bộ thủ 艸. Bạn có thể xem đồ họa thứ tự từng nét viết và luyện viết trực tiếp trên TuVungHSK.com.