蒙: che phủ, chịu đựng, mờ mịt (méng); đoán mò, lừa gạt, choáng váng (mēng); dân tộc Mông Cổ (měng)
Nghĩa tiếng Anh (English): to cover, suffer, ignorant (méng); to guess blindly, cheat, dazed (mēng); Mongolian (měng)
Nét viết & luyện viết chữ 蒙
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.
Tiến trình từng nét bút (13 nét):
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
Phép Lục Thư (Hình thanh / Hội ý): Chữ MÔNG (蒙): thuộc bộ THẢO (艸), gồm 13 nét, thành phần: 艹 (ĐẦU THẢO) + 冖 (MỊCH) + 豕 (THỈ).
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
che phủ, chịu đựng, mờ mịt (méng); đoán mò, lừa gạt, choáng váng (mēng); dân tộc Mông Cổ (měng)
Chữ MÔNG (蒙): thuộc bộ THẢO (艸), gồm 13 nét, thành phần: 艹 (ĐẦU THẢO) + 冖 (MỊCH) + 豕 (THỈ).
Câu ví dụ với từ “蒙”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
父母往往是孩子人生中的第一任启蒙老师。
Fùmǔ wǎngwǎng shì háizi rénshēng zhōng de dì-yī rèn qǐméng lǎoshī.
“[méng - Động từ / Tính từ] Cha mẹ thường là người thầy vỡ lòng đầu tiên trong cuộc đời của con cái.”
In fierce plateau dust storms, though protective masks were covered in sand, electricians inspected power towers resolutely.
这道选择题我不会做,结果瞎蒙居然蒙对了。
Zhè dào xuǎnzétí wǒ bú huì zuò, jiéguǒ xiāmēng jūrán mēng duì le.
“[mēng - Động từ / Tính từ] Câu trắc nghiệm này tôi không biết làm, kết quả đoán bừa mà lại trúng.”
Deeply mastering the subtle usage of "蒙" (che phủ, trùm lên) is an important mark of commanding advanced Chinese elegance.
Từ “蒙” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn
Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ) Về Từ Vựng 蒙 (méng / mēng / měng)
蒙 (méng / mēng / měng) trong tiếng Trung nghĩa là gì?
Trong tiếng Trung (cấp độ HSK 6), từ “蒙” có phiên âm Pinyin là “méng / mēng / měng”, âm Hán Việt là “MÔNG”, thuộc từ loại Động từ / Tính từ / Danh từ và có nghĩa tiếng Việt là: “che phủ, chịu đựng, mờ mịt (méng); đoán mò, lừa gạt, choáng váng (mēng); dân tộc Mông Cổ (měng)” (tiếng Anh: to cover, suffer, ignorant (méng); to guess blindly, cheat, dazed (mēng); Mongolian (měng)).
Chữ 蒙 có bao nhiêu nét và thuộc bộ thủ nào?
Từ “蒙” có tổng cộng 13 nét viết, thuộc bộ thủ 艸. Bạn có thể xem đồ họa thứ tự từng nét viết và luyện viết trực tiếp trên TuVungHSK.com.