落寞: vắng vẻ; vắng tanh; hiu quạnh; cô đơn
Nét viết & luyện viết chữ 落寞
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.
Tiến trình từng nét bút (25 nét):
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
Phép Lục Thư (Hình thanh / Hội ý): Chữ LẠC (落): thuộc bộ THẢO (艸), gồm 12 nét, thành phần: 艹 (ĐẦU THẢO) + 氵 (TAM CHẤM THỦY) + 夂 (TRĨ) + 口 (KHẨU). Từ ghép HSK: 降落 (GIÁNG LẠC: hạ cánh, đáp xuống), 落后 (LẠC HẬU: lạc hậu, tụt hậu, lùi lại phía sau), 丢三落四 (ĐÂU TAM LẠC TỨ: hay quên, đãng trí, nhớ trước quên sau), 堕落 (ĐOẠ LẠC: sa đọa, trụy lạc, tha hóa).
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
rơi, rụng, hạ xuống, tụt hậu (luò); bỏ quên, sót lại (là); hạ xuống — khẩu ngữ (lào)
Chữ LẠC (落): thuộc bộ THẢO (艸), gồm 12 nét, thành phần: 艹 (ĐẦU THẢO) + 氵 (TAM CHẤM THỦY) + 夂 (TRĨ) + 口 (KHẨU). Từ ghép HSK: 降落 (GIÁNG LẠC: hạ cánh, đáp xuống), 落后 (LẠC HẬU: lạc hậu, tụt hậu, lùi lại phía sau), 丢三落四 (ĐÂU TAM LẠC TỨ: hay quên, đãng trí, nhớ trước quên sau), 堕落 (ĐOẠ LẠC: sa đọa, trụy lạc, tha hóa).
vắng vẻ; vắng tanh; hiu quạnh; cô đơn
Câu thơ nhớ chữ: “Trên có mái MIÊN bóng nhà sâu, Dưới chữ MẠC chiều nắng khuất đâu. Đêm buông tĩnh lặng không tiếng động, TỊCH MỊCH lòng người vợi nỗi sầu.”
Chữ MỊCH (寞) là chữ hình thanh kiêm hội ý kết cấu trên dưới, gồm bộ MIÊN (宀 - mái nhà) biểu thị không gian bên trong và chữ MẠC (莫 - mặt trời lặn xuống đám cỏ lúc chiều tà) vừa biểu âm vừa gợi ý. Khi hoàng hôn buông xuống, dưới mái nhà rộng không một bóng người hay tiếng nói cười, khung cảnh trở nên vô cùng vắng lặng. Chữ MỊCH vì thế diễn tả sự tĩnh mịch của cảnh vật và nỗi cô đơn trong lòng người.
Câu ví dụ với từ “落寞”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
落寞的街道没人影。
luòmò de jiēdào méi rényǐng.
“Con phố vắng vẻ không một bóng người.”
雨夜让人感到落寞。
yǔyè ràng rén gǎndào luòmò.
“Đêm mưa khiến người ta cảm thấy hiu quạnh.”
Từ “落寞” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn
Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ) Về Từ Vựng 落寞 (luòmò)
落寞 (luòmò) trong tiếng Trung nghĩa là gì?
Trong tiếng Trung (Chủ đề), từ “落寞” có phiên âm Pinyin là “luòmò”, âm Hán Việt là “LẠC MỊCH”, thuộc từ loại Từ vựng chủ đề và có nghĩa tiếng Việt là: “vắng vẻ; vắng tanh; hiu quạnh; cô đơn”.
Chữ 落寞 có bao nhiêu nét và thuộc bộ thủ nào?
Từ “落寞” có tổng cộng 25 nét viết, thuộc bộ thủ 艸. Bạn có thể xem đồ họa thứ tự từng nét viết và luyện viết trực tiếp trên TuVungHSK.com.