萌萌哒: đáng yêu; dễ thương; dễ mến
Nét viết & luyện viết chữ 萌萌哒
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.
Tiến trình từng nét bút (31 nét):
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
Phép Lục Thư (Hình thanh / Hội ý): Chữ MANH (萌): thuộc bộ THẢO (艸), gồm 11 nét, thành phần: 艹 (ĐẦU THẢO) + 日 (NHẬT) + 月 (NGUYỆT). Từ ghép HSK: 萌芽 (MANH NHA: manh nha, mầm mống, nảy mầm chớm nở).
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
đáng yêu; dễ thương; dễ mến
Chữ MANH (萌): thuộc bộ THẢO (艸), gồm 11 nét, thành phần: 艹 (ĐẦU THẢO) + 日 (NHẬT) + 月 (NGUYỆT). Từ ghép HSK: 萌芽 (MANH NHA: manh nha, mầm mống, nảy mầm chớm nở).
đáng yêu; dễ thương; dễ mến
Chữ ĐÁT (哒, phồn thể: 噠): thuộc bộ KHẨU (口), gồm 9 nét.
Câu ví dụ với từ “萌萌哒”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
这只小猫咪真是萌萌哒!
zhè zhī xiǎo māomī zhēnshi méng méng dā!
“Con mèo con này đúng là siêu đáng yêu!”
她今天穿的衣服好萌萌哒。
tā jīntiān chuān de yīfu hǎo méng méng dā.
“Bộ quần áo cô ấy mặc hôm nay thật dễ thương hết sức.”
Từ “萌萌哒” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn
Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ) Về Từ Vựng 萌萌哒 (méng méng dá)
萌萌哒 (méng méng dá) trong tiếng Trung nghĩa là gì?
Trong tiếng Trung (Chủ đề), từ “萌萌哒” có phiên âm Pinyin là “méng méng dá”, âm Hán Việt là “MANH MANH ĐÁT”, thuộc từ loại Từ vựng chủ đề và có nghĩa tiếng Việt là: “đáng yêu; dễ thương; dễ mến”.
Chữ 萌萌哒 có bao nhiêu nét và thuộc bộ thủ nào?
Từ “萌萌哒” có tổng cộng 31 nét viết, thuộc bộ thủ 艸. Bạn có thể xem đồ họa thứ tự từng nét viết và luyện viết trực tiếp trên TuVungHSK.com.