莴笋: rau diếp ngồng; măng tây
Nét viết & luyện viết chữ 莴笋
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.
Tiến trình từng nét bút (20 nét):
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
Phép Lục Thư (Hình thanh / Hội ý): Chữ OA (莴, phồn thể: 萵): thuộc bộ THẢO (艸), gồm 10 nét.
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
rau diếp ngồng; măng tây
Chữ OA (莴, phồn thể: 萵): thuộc bộ THẢO (艸), gồm 10 nét.
rau diếp ngồng; măng tây
Chữ DUẨN (笋, phồn thể: 筍): thuộc bộ TRÚC (竹), gồm 10 nét.
Câu ví dụ với từ “莴笋”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
莴笋切片后可以清炒。
wōsǔn qiēpiàn hòu kěyǐ qīng chǎo.
“Rau diếp ngồng sau khi cắt lát có thể đem xào.”
她把莴笋切成细丝。
tā bǎ wōsǔn qiè chéng xì sī.
“Cô ấy thái rau diếp ngồng thành sợi nhỏ.”
Từ “莴笋” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn
Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ) Về Từ Vựng 莴笋 (wōsǔn)
莴笋 (wōsǔn) trong tiếng Trung nghĩa là gì?
Trong tiếng Trung (Chủ đề), từ “莴笋” có phiên âm Pinyin là “wōsǔn”, âm Hán Việt là “OA DUẨN”, thuộc từ loại Từ vựng chủ đề và có nghĩa tiếng Việt là: “rau diếp ngồng; măng tây”.
Chữ 莴笋 có bao nhiêu nét và thuộc bộ thủ nào?
Từ “莴笋” có tổng cộng 20 nét viết, thuộc bộ thủ 艸. Bạn có thể xem đồ họa thứ tự từng nét viết và luyện viết trực tiếp trên TuVungHSK.com.