荷叶: lá sen; hà diệp
Nét viết & luyện viết chữ 荷叶
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.
Tiến trình từng nét bút (15 nét):
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
Phép Lục Thư (Hình thanh / Hội ý): Chữ HÀ (荷): thuộc bộ THẢO (艸), gồm 10 nét, thành phần: 艹 (ĐẦU THẢO) + 亻 (NHÂN ĐỨNG) + 口 (KHẨU).
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
hoa sen, hoa súng; Hà Lan
Chữ HÀ (荷): thuộc bộ THẢO (艸), gồm 10 nét, thành phần: 艹 (ĐẦU THẢO) + 亻 (NHÂN ĐỨNG) + 口 (KHẨU).
Diệp (họ Diệp; Cành vàng lá ngọc; người mang phúc khí gia tộc, dòng dõi danh giá.).
Chữ DIỆP (叶, phồn thể: 葉): thuộc bộ KHẨU (口), gồm 5 nét, thành phần: 口 (KHẨU) + 十 (THẬP). Từ ghép HSK: 叶子 (DIỆP TỬ: lá cây, chiếc lá).
Câu ví dụ với từ “荷叶”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
池塘里的荷叶绿油油的。
chítáng li de héyè lǜyóuyóu de.
“Lá sen trong ao xanh mơn mởn.”
一只青蛙蹲在荷叶上。
yī zhī qīngwā dūn zài héyè shàng.
“Một chú ếch đang ngồi xổm trên lá sen.”
Từ “荷叶” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn
Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ) Về Từ Vựng 荷叶 (héyè)
荷叶 (héyè) trong tiếng Trung nghĩa là gì?
Trong tiếng Trung (Chủ đề), từ “荷叶” có phiên âm Pinyin là “héyè”, âm Hán Việt là “HÀ DIỆP”, thuộc từ loại Từ vựng chủ đề và có nghĩa tiếng Việt là: “lá sen; hà diệp”.
Chữ 荷叶 có bao nhiêu nét và thuộc bộ thủ nào?
Từ “荷叶” có tổng cộng 15 nét viết, thuộc bộ thủ 艸. Bạn có thể xem đồ họa thứ tự từng nét viết và luyện viết trực tiếp trên TuVungHSK.com.