茶几
Minh họa từ vựng 茶几 (chá jī)
chá jī HÁN VIỆT: TRÀ CƠ

茶几: bàn trà phòng khách

bàn trà phòng khách

Nghĩa tiếng Anh (English): coffee table, tea table

Nét viết & luyện viết chữ 茶几

Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách

Đang hiển thị thứ tự nét viết chữ 茶

Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.

Tiến trình từng nét bút (11 nét):

Một mẹo nhỏ để nhớ lâu

Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư

“Trên đầu ngọn THẢO xanh tươi, Dưới chân gốc MỘC, giữa người NHÂN gian. Chữ TRÀ thanh khiết tâm an, Hương thơm thảo mộc ngập tràn nhân sinh.” — Chữ TRÀ (茶) là chữ hình thanh kiêm hội ý: trên cùng là bộ THẢO (艹 - lá cỏ), dưới cùng là bộ MỘC (木 - cây gỗ), ở chính giữa là chữ NHÂN (人 - con người). Con người hòa mình đứng giữa cỏ cây thảo mộc đất trời chính là tinh thần thanh khiết của đạo trà. Một chén TRÀ thơm không chỉ giải tỏa cơn khát mà còn giúp tâm hồn tĩnh tại, giao hòa cùng thiên nhiên.

Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ

茶
chá TRÀ Lục Thư: Hình thanh / Hội ý

trà, nước trà

Bộ 艸 (BỘ THẢO • 6 nét): Cây cỏ, hoa lá, thảo mộc, thuốc nam, thực vật nói chung.
Thành phần cấu tạo chữ:
艹 THẢO (Thảo mộc, búp lá non xanh mướt trên cành.) 人 NHÂN (Con người đứng giữa thiên nhiên hái trà và thưởng trà.) 木 MỘC (Thân cây gỗ cổ thụ sinh trưởng nơi núi đồi.)

Câu thơ nhớ chữ: “Trên đầu ngọn THẢO xanh tươi, Dưới chân gốc MỘC, giữa người NHÂN gian. Chữ TRÀ thanh khiết tâm an, Hương thơm thảo mộc ngập tràn nhân sinh.”

Chữ TRÀ (茶) là chữ hình thanh kiêm hội ý: trên cùng là bộ THẢO (艹 - lá cỏ), dưới cùng là bộ MỘC (木 - cây gỗ), ở chính giữa là chữ NHÂN (人 - con người). Con người hòa mình đứng giữa cỏ cây thảo mộc đất trời chính là tinh thần thanh khiết của đạo trà. Một chén TRÀ thơm không chỉ giải tỏa cơn khát mà còn giúp tâm hồn tĩnh tại, giao hòa cùng thiên nhiên.

几
jǐ / jī KỶ / CƠ Lục Thư: Hình thanh / Hội ý

mấy, vài (jǐ); hầu như, gần như, cái bàn nhỏ (jī)

Bộ 几 (BỘ KỶ • 2 nét): Cái bàn thấp, ghế đẩu nhỏ thời xưa.
Thành phần cấu tạo chữ:
丿 PHIỆT (Chân bàn bên trái uốn cong thanh thoát.) 乁 ẤT (Mặt bàn nối liền chân bàn bên phải tạo thế vững vàng.)

Câu thơ nhớ chữ: “Hai nét uốn lượn thanh tao, Dáng chiếc bàn nhỏ thấp cao gọn gàng. Chữ KỶ hỏi mấy rõ ràng, Vài ba người bạn rộn ràng niềm vui.”

Chữ KỶ (几) vốn là chữ tượng hình vẽ hình dáng chiếc bàn nhỏ thấp (trà kỷ) mà người xưa dùng để đặt sách vở, bình trà khi ngồi trên chiếu. Thời hiện đại, chữ KỶ (几) còn được dùng làm chữ giản thể cho chữ CƠ (幾 - gồm những sợi tơ nhỏ bé, biểu thị sự ít ỏi). Nhờ vậy, chữ mang nghĩa thông dụng nhất trong giao tiếp là đại từ nghi vấn hỏi số lượng ít ('mấy, vài') hoặc chỉ sự việc gần sát ('hầu như').

Câu ví dụ với từ “茶几”

Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK

Ví dụ #1

水果和水杯放在客厅的茶几上。

shuǐ guǒ hé shuǐ bēi fàng zài kè tīng de chá jī shàng 。

“Hoa quả và cốc nước đặt trên bàn trà phòng khách.”

Từ “茶几” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?

Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn

Xem tất cả 186 chủ đề →

Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ) Về Từ Vựng 茶几 (chá jī)

茶几 (chá jī) trong tiếng Trung nghĩa là gì?

Trong tiếng Trung (Mở rộng), từ “茶几” có phiên âm Pinyin là “chá jī”, âm Hán Việt là “TRÀ CƠ”, thuộc từ loại Từ đơn và có nghĩa tiếng Việt là: “bàn trà phòng khách” (tiếng Anh: coffee table, tea table).

Chữ 茶几 có bao nhiêu nét và thuộc bộ thủ nào?

Từ “茶几” có tổng cộng 11 nét viết, thuộc bộ thủ 艸. Bạn có thể xem đồ họa thứ tự từng nét viết và luyện viết trực tiếp trên TuVungHSK.com.

Biên soạn & Kiểm định: Ban Biên Tập Học Thuật TuVungHSK.com • Chuẩn hóa theo khung Mở rộng Cập nhật: 2017-01-29T17:50:37+07:00