茎: thân cây, cuống
Nghĩa tiếng Anh (English): stem, stalk
Nét viết & luyện viết chữ 茎
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.
Tiến trình từng nét bút (8 nét):
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
Phép Lục Thư (Hình thanh / Hội ý): Chữ HÀNH (茎, phồn thể: 莖): thuộc bộ THẢO (艸), gồm 8 nét, thành phần: 艹 (ĐẦU THẢO) + 工 (CÔNG).
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
thân cây, cuống
Chữ HÀNH (茎, phồn thể: 莖): thuộc bộ THẢO (艸), gồm 8 nét, thành phần: 艹 (ĐẦU THẢO) + 工 (CÔNG).
Câu ví dụ với từ “茎”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
荷花的茎上长着许多小刺,采摘时需要格外小心。
hé huā de jīng shàng cháng zhe xǔ duō xiǎo cì , cǎi zhāi shí xū yào gé wài xiǎo xīn 。
“Trên thân hoa sen mọc rất nhiều gai nhỏ, khi hái cần hết sức cẩn thận.”
The stem of the lotus flower has many small thorns, so extra care is needed when picking it.
Từ “茎” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn
Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ) Về Từ Vựng 茎 (jīng)
茎 (jīng) trong tiếng Trung nghĩa là gì?
Trong tiếng Trung (cấp độ HSK 6), từ “茎” có phiên âm Pinyin là “jīng”, âm Hán Việt là “HÀNH”, thuộc từ loại Danh từ và có nghĩa tiếng Việt là: “thân cây, cuống” (tiếng Anh: stem, stalk).
Chữ 茎 có bao nhiêu nét và thuộc bộ thủ nào?
Từ “茎” có tổng cộng 8 nét viết, thuộc bộ thủ 艸. Bạn có thể xem đồ họa thứ tự từng nét viết và luyện viết trực tiếp trên TuVungHSK.com.