苹果皮: vỏ táo
Nét viết & luyện viết chữ 苹果皮
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.
Tiến trình từng nét bút (21 nét):
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
“Trên đầu bộ THẢO xanh rờn, Dưới mang chữ BÌNH vẹn tròn bình an. BÌNH QUẢ trái táo thơm ngon, Trao nhau lời chúc sắc son an lành.” — Chữ BÌNH (苹) là chữ hình thanh kiêm hội ý, phía trên là bộ THẢO (艹 - cây cỏ, thảo mộc) biểu ý, phía dưới là chữ BÌNH (平 - bằng phẳng, bình an) biểu âm. Thời cổ đại, BÌNH vốn chỉ một loài cỏ thơm và bèo nước mặt phẳng, về sau được dùng trong từ BÌNH QUẢ (苹果) để chỉ quả táo thơm ngọt. Vì chữ BÌNH (苹) đồng âm với chữ BÌNH (平) trong 'bình an' (平安), người Trung Quốc rất chuộng tặng táo như một lời chúc an lành.
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
táo
Câu thơ nhớ chữ: “Trên đầu bộ THẢO xanh rờn, Dưới mang chữ BÌNH vẹn tròn bình an. BÌNH QUẢ trái táo thơm ngon, Trao nhau lời chúc sắc son an lành.”
Chữ BÌNH (苹) là chữ hình thanh kiêm hội ý, phía trên là bộ THẢO (艹 - cây cỏ, thảo mộc) biểu ý, phía dưới là chữ BÌNH (平 - bằng phẳng, bình an) biểu âm. Thời cổ đại, BÌNH vốn chỉ một loài cỏ thơm và bèo nước mặt phẳng, về sau được dùng trong từ BÌNH QUẢ (苹果) để chỉ quả táo thơm ngọt. Vì chữ BÌNH (苹) đồng âm với chữ BÌNH (平) trong 'bình an' (平安), người Trung Quốc rất chuộng tặng táo như một lời chúc an lành.
quả; trái cây
Câu thơ nhớ chữ: “Dưới MỘC gốc rễ vươn cao, Trên ĐIỀN trái chín ngọt ngào trên cây. Chữ QUẢ kết trái đong đầy, Có công vun xới có ngày hái hoa.”
Chữ QUẢ (果) là chữ tượng hình, trong Giáp cốt văn vẽ hình một cái cây (木 - MỘC) ở bên dưới và những trái cây tròn trịa, căng mọng ở phía trên ngọn cây (sau được viết vuông vắn thành hình giống chữ ĐIỀN 田). Trái ngọt trên cành chính là thành tựu kết tinh sau bao ngày cây cối hút nhựa sống từ đất mẹ, vì thế chữ mở rộng sang nghĩa "kết quả, thành quả" và tính cách "quả quyết", kiên định.
da (người, động vật); vỏ (cây, quả); bướng bỉnh
Câu thơ nhớ chữ: “Bàn tay HỰU nắm thật nhanh, Lột lớp da thú bao quanh thân mình. Chữ BÌ vỏ bọc bên ngoài, Nhìn người chớ chỉ nhìn ngoài làn da.”
Chữ BÌ (皮) là chữ hội ý, trong Kim văn khắc họa hình ảnh một bàn tay (bộ HỰU 又 ở phía dưới) đang cầm dụng cụ lột lớp da của một con thú săn được. Từ động tác lột da thú ban đầu, chữ BÌ (皮) chuyển thành danh từ chỉ lớp da cơ thể, vỏ cây, bìa sách hay lớp bao bọc bên ngoài của vạn vật. Trong triết lý nhận thức, cổ nhân thường dùng cụm từ BÌ MAO để nhắc nhở con người cần tìm hiểu thấu đáo bản chất bên trong chứ không nên chỉ nhìn vẻ hào nhoáng bề ngoài.
Câu ví dụ với từ “苹果皮”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
削苹果皮很容易。
xuē píngguǒ pí hěn róngyì.
“Gọt vỏ táo rất dễ.”
我用剥皮器削苹果皮。
Wǒ yòng bāopí qì xuē píngguǒ pí.
“Tôi dùng dụng cụ lột vỏ để gọt vỏ táo.”
Từ “苹果皮” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn
Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ) Về Từ Vựng 苹果皮 (píngguǒ pí)
苹果皮 (píngguǒ pí) trong tiếng Trung nghĩa là gì?
Trong tiếng Trung (Chủ đề), từ “苹果皮” có phiên âm Pinyin là “píngguǒ pí”, âm Hán Việt là “BÌNH QUẢ BÌ”, thuộc từ loại Từ vựng chủ đề và có nghĩa tiếng Việt là: “vỏ táo”.
Chữ 苹果皮 có bao nhiêu nét và thuộc bộ thủ nào?
Từ “苹果皮” có tổng cộng 21 nét viết, thuộc bộ thủ 艸. Bạn có thể xem đồ họa thứ tự từng nét viết và luyện viết trực tiếp trên TuVungHSK.com.