苹果派: bánh táo
Nét viết & luyện viết chữ 苹果派
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.
Tiến trình từng nét bút (25 nét):
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
“Trên đầu bộ THẢO xanh rờn, Dưới mang chữ BÌNH vẹn tròn bình an. BÌNH QUẢ trái táo thơm ngon, Trao nhau lời chúc sắc son an lành.” — Chữ BÌNH (苹) là chữ hình thanh kiêm hội ý, phía trên là bộ THẢO (艹 - cây cỏ, thảo mộc) biểu ý, phía dưới là chữ BÌNH (平 - bằng phẳng, bình an) biểu âm. Thời cổ đại, BÌNH vốn chỉ một loài cỏ thơm và bèo nước mặt phẳng, về sau được dùng trong từ BÌNH QUẢ (苹果) để chỉ quả táo thơm ngọt. Vì chữ BÌNH (苹) đồng âm với chữ BÌNH (平) trong 'bình an' (平安), người Trung Quốc rất chuộng tặng táo như một lời chúc an lành.
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
táo
Câu thơ nhớ chữ: “Trên đầu bộ THẢO xanh rờn, Dưới mang chữ BÌNH vẹn tròn bình an. BÌNH QUẢ trái táo thơm ngon, Trao nhau lời chúc sắc son an lành.”
Chữ BÌNH (苹) là chữ hình thanh kiêm hội ý, phía trên là bộ THẢO (艹 - cây cỏ, thảo mộc) biểu ý, phía dưới là chữ BÌNH (平 - bằng phẳng, bình an) biểu âm. Thời cổ đại, BÌNH vốn chỉ một loài cỏ thơm và bèo nước mặt phẳng, về sau được dùng trong từ BÌNH QUẢ (苹果) để chỉ quả táo thơm ngọt. Vì chữ BÌNH (苹) đồng âm với chữ BÌNH (平) trong 'bình an' (平安), người Trung Quốc rất chuộng tặng táo như một lời chúc an lành.
quả; trái cây
Câu thơ nhớ chữ: “Dưới MỘC gốc rễ vươn cao, Trên ĐIỀN trái chín ngọt ngào trên cây. Chữ QUẢ kết trái đong đầy, Có công vun xới có ngày hái hoa.”
Chữ QUẢ (果) là chữ tượng hình, trong Giáp cốt văn vẽ hình một cái cây (木 - MỘC) ở bên dưới và những trái cây tròn trịa, căng mọng ở phía trên ngọn cây (sau được viết vuông vắn thành hình giống chữ ĐIỀN 田). Trái ngọt trên cành chính là thành tựu kết tinh sau bao ngày cây cối hút nhựa sống từ đất mẹ, vì thế chữ mở rộng sang nghĩa "kết quả, thành quả" và tính cách "quả quyết", kiên định.
cử, phái đi; phái, trường phái, phong cách
Chữ PHÁI (派): thuộc bộ THỦY (水), gồm 9 nét. Từ ghép HSK: 派别 (PHÁI BIỆT: môn phái, trường phái, phe phái), 派遣 (PHÁI KHIỂN: phái cử, điều động cử đi (đoàn công tác, quân đội)).
Câu ví dụ với từ “苹果派”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
这个苹果派很香甜。
zhège píngguǒpài hěn xiāngtián.
“Chiếc bánh táo này rất ngọt và thơm.”
苹果派的制作方法很简单。
píngguǒpài de zhìzuò fāngfǎ hěn jiǎndān.
“Cách làm bánh táo rất đơn giản.”
Từ “苹果派” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn
Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ) Về Từ Vựng 苹果派 (píngguǒpài)
苹果派 (píngguǒpài) trong tiếng Trung nghĩa là gì?
Trong tiếng Trung (Chủ đề), từ “苹果派” có phiên âm Pinyin là “píngguǒpài”, âm Hán Việt là “BÌNH QUẢ PHÁI”, thuộc từ loại Từ vựng chủ đề và có nghĩa tiếng Việt là: “bánh táo”.
Chữ 苹果派 có bao nhiêu nét và thuộc bộ thủ nào?
Từ “苹果派” có tổng cộng 25 nét viết, thuộc bộ thủ 艸. Bạn có thể xem đồ họa thứ tự từng nét viết và luyện viết trực tiếp trên TuVungHSK.com.