苔藓: rêu ( thường bám trên đá, đất hoặc thân cây và thích nơi ẩm ướt)
Nét viết & luyện viết chữ 苔藓
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.
Tiến trình từng nét bút (25 nét):
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
Phép Lục Thư (Hình thanh / Hội ý): Chữ ĐÀI (苔): thuộc bộ THẢO (艸), gồm 8 nét.
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
rêu
Chữ ĐÀI (苔): thuộc bộ THẢO (艸), gồm 8 nét.
cỏ rêu (thực vật ẩn hoa)
Chữ TIỂN (藓, phồn thể: 蘚): thuộc bộ THẢO (艸), gồm 17 nét.
Câu ví dụ với từ “苔藓”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
苔藓是典型的低等植物。
táixiǎn shì diǎnxíng de dī děng zhíwù.
“Rêu là thực vật cấp thấp điển hình.”
苔藓植物喜欢潮湿环境。
Táixiǎn zhíwù xǐhuān cháoshī huánjìng.
“Loài rêu thích môi trường ẩm ướt.”
Từ “苔藓” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn
Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ) Về Từ Vựng 苔藓 (táixiǎn)
苔藓 (táixiǎn) trong tiếng Trung nghĩa là gì?
Trong tiếng Trung (Chủ đề), từ “苔藓” có phiên âm Pinyin là “táixiǎn”, âm Hán Việt là “ĐÀI TIỂN”, thuộc từ loại Từ vựng chủ đề và có nghĩa tiếng Việt là: “rêu ( thường bám trên đá, đất hoặc thân cây và thích nơi ẩm ướt)”.
Chữ 苔藓 có bao nhiêu nét và thuộc bộ thủ nào?
Từ “苔藓” có tổng cộng 25 nét viết, thuộc bộ thủ 艸. Bạn có thể xem đồ họa thứ tự từng nét viết và luyện viết trực tiếp trên TuVungHSK.com.