芹苴: Cần Thơ; Thành phố Cần Thơ
Nét viết & luyện viết chữ 芹苴
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.
Tiến trình từng nét bút (15 nét):
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
Phép Lục Thư (Hình thanh / Hội ý): Chữ CẦN (芹): thuộc bộ THẢO (艸), gồm 7 nét.
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
rau cần; cần tây
Chữ CẦN (芹): thuộc bộ THẢO (艸), gồm 7 nét.
bao gai; cây gai dầu nữ
Chữ TƯ (苴): thuộc bộ THẢO (艸), gồm 8 nét.
Câu ví dụ với từ “芹苴”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
我去芹苴旅游。
wǒ qù qín jū lǚyóu.
“Tôi đi du lịch Cần Thơ.”
我住在芹苴。
wǒ zhù zài qín jū.
“Tôi sống ở Cần Thơ.”
Từ “芹苴” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn
Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ) Về Từ Vựng 芹苴 (qín jū)
芹苴 (qín jū) trong tiếng Trung nghĩa là gì?
Trong tiếng Trung (Chủ đề), từ “芹苴” có phiên âm Pinyin là “qín jū”, âm Hán Việt là “CẦN TƯ”, thuộc từ loại Từ vựng chủ đề và có nghĩa tiếng Việt là: “Cần Thơ; Thành phố Cần Thơ”.
Chữ 芹苴 có bao nhiêu nét và thuộc bộ thủ nào?
Từ “芹苴” có tổng cộng 15 nét viết, thuộc bộ thủ 艸. Bạn có thể xem đồ họa thứ tự từng nét viết và luyện viết trực tiếp trên TuVungHSK.com.