花达呢: Vải ga-ba-gin
Nét viết & luyện viết chữ 花达呢
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.
Tiến trình từng nét bút (21 nét):
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
“Cỏ cây biến hóa diệu kỳ Trổ bông hoa thắm xuân thì ngát hương. Trên THẢO (艹) dưới HÓA (化) tốt tươi, Chữ HOA (花) rực rỡ dâng đời sắc hương.” — Chữ HOA (花) là chữ hình thanh kiêm hội ý, đặt bộ Thảo (艹) lên trên chữ Hóa (化 - biến hóa). Hạt giống sau mùa đông ngủ vùi trong lòng đất, gặp nắng xuân biến hóa kỳ diệu đâm chồi nở thành những đóa hoa rực rỡ ngát hương thơm.
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
hoa; tiêu tốn (tiền bạc, thời gian)
Câu thơ nhớ chữ: “Cỏ cây biến hóa diệu kỳ Trổ bông hoa thắm xuân thì ngát hương. Trên THẢO (艹) dưới HÓA (化) tốt tươi, Chữ HOA (花) rực rỡ dâng đời sắc hương.”
Chữ HOA (花) là chữ hình thanh kiêm hội ý, đặt bộ Thảo (艹) lên trên chữ Hóa (化 - biến hóa). Hạt giống sau mùa đông ngủ vùi trong lòng đất, gặp nắng xuân biến hóa kỳ diệu đâm chồi nở thành những đóa hoa rực rỡ ngát hương thơm.
Đạt (Thành đạt, thông suốt, học rộng hiểu sâu, vạn sự hanh thông như ý nguyện.).
Chữ ĐẠT (达, phồn thể: 達): thuộc bộ SƯỚC/QUAI XƯỚC (辵), gồm 6 nét, thành phần: 辶 (QUAI XƯỚC) + 大 (ĐẠI). Từ ghép HSK: 表达 (BIỂU ĐẠT: biểu đạt, bày tỏ), 达到 (ĐẠT ĐÁO: đạt được, chạm tới (mục tiêu, tiêu chuẩn)), 到达 (ĐÁO ĐẠT: đến, tới nơi), 发达 (PHÁT ĐẠT: phát triển, thịnh vượng, phát đạt).
thế, nhé, còn... thì sao
Câu thơ nhớ chữ: “Miệng KHẨU trò chuyện dịu dàng, Ghép cùng chữ NI nhẹ nhàng hỏi thăm. Chữ NI cuối câu âm thầm, Còn bạn thế nào, tri âm tỏ bày.”
Chữ NI (呢) là chữ hình thanh kiêm hội ý, gồm bộ KHẨU (口 - cái miệng) bên trái biểu ý và chữ NI (尼 - sự gần gũi, thân mật giữa hai người) bên phải biểu âm. Nghĩa cổ của chữ dùng để mô tả tiếng trò chuyện thủ thỉ, ríu rít như tiếng chim én tâm tình bên mái hiên. Trong tiếng Trung hiện đại, chữ NI (ne) là trợ từ ngữ khí mềm mại đặt cuối câu để hỏi ngược lại ('còn bạn thì sao?') hoặc nhấn mạnh việc đang diễn ra.
Câu ví dụ với từ “花达呢”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
Hãy bấm nút nghe phát âm để luyện đọc chuẩn giọng Bắc Kinh cho từ vựng 花达呢.
Từ “花达呢” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn
Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ) Về Từ Vựng 花达呢 (huā dá ní)
花达呢 (huā dá ní) trong tiếng Trung nghĩa là gì?
Trong tiếng Trung (Chủ đề), từ “花达呢” có phiên âm Pinyin là “huā dá ní”, âm Hán Việt là “HOA ĐẠT NI”, thuộc từ loại Từ vựng chủ đề và có nghĩa tiếng Việt là: “Vải ga-ba-gin”.
Chữ 花达呢 có bao nhiêu nét và thuộc bộ thủ nào?
Từ “花达呢” có tổng cộng 21 nét viết, thuộc bộ thủ 艸. Bạn có thể xem đồ họa thứ tự từng nét viết và luyện viết trực tiếp trên TuVungHSK.com.