艾灸: châm cứu
Nét viết & luyện viết chữ 艾灸
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.
Tiến trình từng nét bút (12 nét):
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
Phép Lục Thư (Hình thanh / Hội ý): Chữ NGẢI (艾): thuộc bộ THẢO (艸), gồm 5 nét, thành phần: 艹 (ĐẦU THẢO) + 乀 (PHIỆT).
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
châm cứu
Chữ NGẢI (艾): thuộc bộ THẢO (艸), gồm 5 nét, thành phần: 艹 (ĐẦU THẢO) + 乀 (PHIỆT).
châm cứu
Chữ CỨU (灸): thuộc bộ HỎA (火), gồm 7 nét.
Câu ví dụ với từ “艾灸”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
她每个星期都去做艾灸调理身体。
Tā měi gè xīng qī dōu qù zuò ài jiǔ tiáolǐ shēntǐ.
“Cô ấy mỗi tuần đều đi làm đốt ngải cứu để điều hòa cơ thể.”
做完艾灸后要注意保暖不能吹风。
Zuò wán ài jiǔ hòu yào zhùyì bǎonuǎn bùnéng chuīfēng.
“Sau khi đốt ngải cứu, cần chú ý giữ ấm, không được để gió lùa.”
Từ “艾灸” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn
Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ) Về Từ Vựng 艾灸 (ài jiǔ)
艾灸 (ài jiǔ) trong tiếng Trung nghĩa là gì?
Trong tiếng Trung (Chủ đề), từ “艾灸” có phiên âm Pinyin là “ài jiǔ”, âm Hán Việt là “NGẢI CỨU”, thuộc từ loại Từ vựng chủ đề và có nghĩa tiếng Việt là: “châm cứu”.
Chữ 艾灸 có bao nhiêu nét và thuộc bộ thủ nào?
Từ “艾灸” có tổng cộng 12 nét viết, thuộc bộ thủ 艸. Bạn có thể xem đồ họa thứ tự từng nét viết và luyện viết trực tiếp trên TuVungHSK.com.