艳丽: tươi đẹp; xinh đẹp; diễm lệ
Nét viết & luyện viết chữ 艳丽
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.
Tiến trình từng nét bút (17 nét):
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
Phép Lục Thư (Hình thanh / Hội ý): Chữ DIỄM (艳, phồn thể: 豔): thuộc bộ SẮC (色), gồm 10 nét, thành phần: 二 (NHỊ) + 色 (SẮC). Từ ghép HSK: 鲜艳 (TIÊN DIỄM: tươi thắm, rực rỡ, sặc sỡ (màu sắc)).
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
Diễm (Diễm lệ, kiều diễm, nhan sắc rạng ngời lay động lòng người, vừa thông minh vừa duyên dáng.).
Chữ DIỄM (艳, phồn thể: 豔): thuộc bộ SẮC (色), gồm 10 nét, thành phần: 二 (NHỊ) + 色 (SẮC). Từ ghép HSK: 鲜艳 (TIÊN DIỄM: tươi thắm, rực rỡ, sặc sỡ (màu sắc)).
tươi đẹp; xinh đẹp; diễm lệ
Chữ LỆ (丽, phồn thể: 麗): thuộc bộ NHẤT (一), gồm 7 nét. Từ ghép HSK: 美丽 (MỸ LỆ: xinh đẹp, tươi đẹp), 华丽 (HOA LỆ: lộng lẫy, tráng lệ, hoa lệ rực rỡ), 壮丽 (TRÁNG LỆ: tráng lệ, lộng lẫy nguy nga hoành tráng).
Câu ví dụ với từ “艳丽”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
她穿着艳丽的衣服。
tā chuānzhuó yànlì de yīfu.
“Cô ấy mặc bộ đồ diễm lệ.”
她的眼睛非常艳丽。
tā de yǎnjīng fēicháng yànlì.
“Đôi mắt của cô ấy rất xinh đẹp.”
Từ “艳丽” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn
Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ) Về Từ Vựng 艳丽 (yànlì)
艳丽 (yànlì) trong tiếng Trung nghĩa là gì?
Trong tiếng Trung (Chủ đề), từ “艳丽” có phiên âm Pinyin là “yànlì”, âm Hán Việt là “DIỄM LỆ”, thuộc từ loại Từ vựng chủ đề và có nghĩa tiếng Việt là: “tươi đẹp; xinh đẹp; diễm lệ”.
Chữ 艳丽 có bao nhiêu nét và thuộc bộ thủ nào?
Từ “艳丽” có tổng cộng 17 nét viết, thuộc bộ thủ 色. Bạn có thể xem đồ họa thứ tự từng nét viết và luyện viết trực tiếp trên TuVungHSK.com.