艇: tàu; thuyền; xuồng (thường chỉ loại nhỏ và nhẹ)
Nét viết & luyện viết chữ 艇
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.
Tiến trình từng nét bút (12 nét):
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
Phép Lục Thư (Hình thanh / Hội ý): Chữ ĐĨNH (艇): thuộc bộ CHU (舟), gồm 12 nét, thành phần: 舟 (CHU) + 廴 (DẪN) + 士 (SĨ). Từ ghép HSK: 舰艇 (HẠM ĐĨNH: tàu chiến, hạm thuyền quân sự).
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
tàu; thuyền; xuồng (thường chỉ loại nhỏ và nhẹ)
Chữ ĐĨNH (艇): thuộc bộ CHU (舟), gồm 12 nét, thành phần: 舟 (CHU) + 廴 (DẪN) + 士 (SĨ). Từ ghép HSK: 舰艇 (HẠM ĐĨNH: tàu chiến, hạm thuyền quân sự).
Câu ví dụ với từ “艇”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
我指挥着一辆水上摩托艇穿过了一场雷雨。
wǒ zhǐhuī zhe yīliàng shuǐshàng mótuōtǐng chuānguò le yīchǎng léiyǔ
“Tôi đã chỉ huy một chiếc mô tô nước vượt qua cơn bão điện”
招待会结束后游艇从这里出发。
zhāodàihuì jiéshù hòu yóutǐng cóng zhèlǐ chūfā
“Du thuyền rời khỏi đây ngay sau lễ tân.”
Từ “艇” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn
Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ) Về Từ Vựng 艇 (tǐng)
艇 (tǐng) trong tiếng Trung nghĩa là gì?
Trong tiếng Trung (Chủ đề), từ “艇” có phiên âm Pinyin là “tǐng”, âm Hán Việt là “ĐĨNH”, thuộc từ loại Từ vựng chủ đề và có nghĩa tiếng Việt là: “tàu; thuyền; xuồng (thường chỉ loại nhỏ và nhẹ)”.
Chữ 艇 có bao nhiêu nét và thuộc bộ thủ nào?
Từ “艇” có tổng cộng 12 nét viết, thuộc bộ thủ 舟. Bạn có thể xem đồ họa thứ tự từng nét viết và luyện viết trực tiếp trên TuVungHSK.com.