舶: tàu buồm; thuyền lớn; thuyền đi biển
Nét viết & luyện viết chữ 舶
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.
Tiến trình từng nét bút (11 nét):
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
Phép Lục Thư (Hình thanh / Hội ý): Chữ BẠC (舶): thuộc bộ CHU (舟), gồm 11 nét, thành phần: 舟 (CHU) + 白 (BẠCH). Từ ghép HSK: 船舶 (THUYỀN BẠC: tàu thuyền, thuyền bè, tàu thủy).
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
tàu buồm; thuyền lớn; thuyền đi biển
Chữ BẠC (舶): thuộc bộ CHU (舟), gồm 11 nét, thành phần: 舟 (CHU) + 白 (BẠCH). Từ ghép HSK: 船舶 (THUYỀN BẠC: tàu thuyền, thuyền bè, tàu thủy).
Câu ví dụ với từ “舶”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
船舶需要定期维护。
chuánbó xūyào dìngqī wéihù.
“Tàu cần bảo trì định kỳ.”
船舶在海上航行很稳定。
chuánbó zài hǎishàng hángxíng hěn wěndìng.
“Tàu đi trên biển rất ổn định.”
Từ “舶” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn
Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ) Về Từ Vựng 舶 (bó)
舶 (bó) trong tiếng Trung nghĩa là gì?
Trong tiếng Trung (Chủ đề), từ “舶” có phiên âm Pinyin là “bó”, âm Hán Việt là “BẠC”, thuộc từ loại Từ vựng chủ đề và có nghĩa tiếng Việt là: “tàu buồm; thuyền lớn; thuyền đi biển”.
Chữ 舶 có bao nhiêu nét và thuộc bộ thủ nào?
Từ “舶” có tổng cộng 11 nét viết, thuộc bộ thủ 舟. Bạn có thể xem đồ họa thứ tự từng nét viết và luyện viết trực tiếp trên TuVungHSK.com.