臊: xấu hổ; thẹn; ngượng
Nét viết & luyện viết chữ 臊
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.
Tiến trình từng nét bút (17 nét):
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
Phép Lục Thư (Hình thanh / Hội ý): Chữ TAO (臊): thuộc bộ NHỤC (肉), gồm 17 nét, thành phần: 月 (NGUYỆT) + 口 (KHẨU) + 木 (MỘC).
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
xấu hổ; thẹn; ngượng
Chữ TAO (臊): thuộc bộ NHỤC (肉), gồm 17 nét, thành phần: 月 (NGUYỆT) + 口 (KHẨU) + 木 (MỘC).
Câu ví dụ với từ “臊”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
这么点小事,真让人感到害臊。
Zhème diǎn xiǎoshì, zhēn ràng rén gǎndào hàisào.
“Chút chuyện nhỏ nhặt này thật khiến người ta cảm thấy xấu hổ.”
别再笑话他了,他都快急臊死了。
Bié zài xiàohuà tāle, tā dōu kuài jí sāo sǐle.
“Đừng cười nhạo cậu ấy nữa, cậu ấy sắp ngượng đến chết mất rồi.”
Từ “臊” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn
Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ) Về Từ Vựng 臊 (sào)
臊 (sào) trong tiếng Trung nghĩa là gì?
Trong tiếng Trung (Chủ đề), từ “臊” có phiên âm Pinyin là “sào”, âm Hán Việt là “TAO”, thuộc từ loại Từ vựng chủ đề và có nghĩa tiếng Việt là: “xấu hổ; thẹn; ngượng”.
Chữ 臊 có bao nhiêu nét và thuộc bộ thủ nào?
Từ “臊” có tổng cộng 17 nét viết, thuộc bộ thủ 肉. Bạn có thể xem đồ họa thứ tự từng nét viết và luyện viết trực tiếp trên TuVungHSK.com.